superior
/su.pɨˈɾioɾ/
hàng đầu
Independente (B2)
Significado "superior" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De qualidade muito elevada; que está acima da média.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có chất lượng tốt nhất; tuyệt vời, hàng đầu, ưu tú
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um produto de qualidade superior."
"Đây là một sản phẩm chất lượng cao."
"Ela tem um talento superior para a música."
"Cô ấy có một tài năng âm nhạc vượt trội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | superior |
Esta é uma escola superior.
(Đây là một trường cao cấp.) |
| Masculine Plural | superiores |
Os resultados foram superiores ao esperado.
(Kết quả cao hơn mong đợi.) |
| Feminine Plural | superiores |
As suas capacidades são superiores.
(Khả năng của cô ấy vượt trội.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | superioríssimo |
A qualidade deste produto é superioríssima.
(Chất lượng của sản phẩm này là cực kỳ cao cấp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei a verdade, pois a tua inteligência superior merece ser informada."Tôi sẽ nói cho bạn sự thật, bởi vì trí thông minh vượt trội của bạn xứng đáng được thông báo.Mesóclise ('Dir-te-ei') được sử dụng vì bắt đầu câu. 'Tua inteligência superior' sử dụng 'tua' vì đang nói chuyện thân mật với 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'merece' ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'a tua inteligência superior'.
-
"Oferecer-te-ia um relógio superior se estivesse a ganhar mais dinheiro neste momento."Tôi sẽ tặng bạn một chiếc đồng hồ cao cấp nếu tôi đang kiếm được nhiều tiền hơn vào lúc này.Mesóclise ('Oferecer-te-ia') được dùng trong mệnh đề điều kiện. 'Estar a ganhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý ngôi 'te' của 'tu' được sử dụng.
-
"Far-te-á feliz um carro superior, acredito eu. Mas agora, estás a comprar um autocarro usado."Một chiếc xe hơi cao cấp sẽ làm bạn hạnh phúc, tôi tin là vậy. Nhưng bây giờ, bạn đang mua một chiếc xe buýt đã qua sử dụng.Mesóclise ('Far-te-á') sử dụng vì nhấn mạnh. 'Estás a comprar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha, thay vì 'ônibus' (Brazil). Ngôi 'te' của 'tu' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
