bordar
[buɾˈðaɾ]
thêu
Intermediário (B1)
Significado "bordar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Decorar um tecido ou vestuário com bordados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thêu, trang trí vải hoặc quần áo bằng các hoa văn hoặc thiết kế được may bằng chỉ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a bordar um lenço com as minhas iniciais."
"Tôi đang thêu một chiếc khăn tay với tên viết tắt của tôi."
"Ela gosta de bordar flores em suas camisas."
"Cô ấy thích thêu hoa lên áo sơ mi của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Clitics: Se vais bordar algo para mim, dá-mo. (Nếu bạn thêu cái gì đó cho tôi, hãy đưa nó cho tôi.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bordo |
Eu bordo um lenço para a minha avó.
(Tôi thêu một chiếc khăn tay cho bà tôi.) |
| Tu | bordas | |
| Ele/Você | borda | |
| Nós | bordamos | |
| Eles/Vocês | bordam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bordei |
Ela bordou um quadro muito bonito.
(Cô ấy đã thêu một bức tranh rất đẹp.) |
| Tu | bordaste | |
| Ele/Você | bordou | |
| Nós | bordámos | |
| Eles/Vocês | bordaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bordava |
Quando era criança, bordava todos os dias.
(Khi còn bé, tôi thêu mỗi ngày.) |
| Tu | bordavas | |
| Ele/Você | bordava | |
| Nós | bordávamos | |
| Eles/Vocês | bordavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse mais tempo, bordaria um lenço para ti, com o teu nome."Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thêu một chiếc khăn tay cho bạn, với tên của bạn.Câu điều kiện loại 2. 'Bordaria' là dạng Condicional Simples của 'bordar'. Ngôi 'ti' (bạn) được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"Ela disse que, se soubesse bordar tão bem como a avó, bordaria quadros para vender no mercado."Cô ấy nói rằng, nếu cô ấy biết thêu giỏi như bà, cô ấy sẽ thêu tranh để bán ở chợ.'Bordaria' ở đây thể hiện một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Lưu ý cách chia động từ 'saber' ở thì Pretêrito Imperfeito do Subjuntivo ('soubesse').
-
"Gostaria de bordar uma toalha de mesa para a senhora, mas não tenho linha suficiente."Tôi rất muốn thêu một chiếc khăn trải bàn cho bà, nhưng tôi không có đủ chỉ.'Gostaria' (của động từ 'gostar') là một cách lịch sự để diễn tả mong muốn. 'A senhora' được dùng vì đây là văn phong trang trọng.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a bordar um lenço com flores, e és muito talentosa nisso."Bạn đang thêu một chiếc khăn tay với hoa, và bạn rất tài năng trong việc đó.Câu này sử dụng 'estar a bordar' để diễn tả hành động thêu đang diễn ra. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại đơn), diễn tả đặc tính vốn có (tài năng).
-
"Nós estamos a bordar toalhas de mesa para a festa, e somos cuidadosos com os detalhes."Chúng tôi đang thêu khăn trải bàn cho bữa tiệc, và chúng tôi cẩn thận với các chi tiết.'Estamos a bordar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Somos' (ser, ngôi nós) diễn tả một đặc điểm chung (cẩn thận).
-
"Eu estou a bordar um nome na camisa, e sou persistente até terminar o trabalho."Tôi đang thêu một cái tên lên áo sơ mi, và tôi kiên trì cho đến khi hoàn thành công việc.'Estou a bordar' (estar + a + bordar) diễn tả hành động đang được thực hiện. 'Sou' (ser, ngôi eu) mô tả một tính cách hoặc đặc điểm (kiên trì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
