tecido
[tɨˈsiðu]
vải
Iniciante (A1)
Significado "tecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Material feito por entrelaçamento de fios, como algodão, nylon, seda, lã, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vải; chất liệu được làm bằng cách dệt các sợi bông, nylon, lụa, len, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tecido é feito de algodão."
"Loại vải này được làm từ bông."
"Estou a fazer um vestido com este tecido."
"Tôi đang may một chiếc váy bằng loại vải này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tecidos |
Comprei tecidos novos para fazer cortinas.
(Tôi đã mua vải mới để may rèm cửa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tecidinho |
Este tecidinho é perfeito para roupas de bebé.
(Loại vải nhỏ này rất phù hợp cho quần áo trẻ em.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Para o meu projeto de costura, comprarei um tecido de algodão orgânico na próxima semana."Cho dự án may vá của mình, tôi sẽ mua một loại vải cotton hữu cơ vào tuần tới.Động từ 'comprarei' là dạng chia của 'comprar' (mua) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'Eu' (tôi). Thì này được dùng để diễn tả một hành động hoặc một kế hoạch chắc chắn trong tương lai.
-
"Quando fores à loja, escolherás tu os tecidos para as cortinas novas?"Khi bạn (thân mật) đến cửa hàng, bạn sẽ chọn vải cho rèm cửa mới chứ?Động từ 'escolherás' là cách chia ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'Tu' (bạn - thân mật), rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Bồ Đào Nha. Câu này hỏi về một hành động trong tương lai phụ thuộc vào một điều kiện (khi bạn đến cửa hàng).
-
"Os designers não nos apresentarão os novos tecidos antes da reunião."Các nhà thiết kế sẽ không trình bày các loại vải mới cho chúng tôi trước cuộc họp đâu.Động từ 'apresentarão' là dạng chia ở ngôi 'Eles' (họ). Do câu ở thể phủ định với 'não', đại từ 'nos' (cho chúng tôi) phải được đặt trước động từ (hiện tượng Proclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu. Nếu là câu khẳng định, sẽ là 'apresentar-nos-ão'.
Giống và Số của danh từ
-
"Este tecido de algodão é muito macio. Quero comprar mais tecidos para fazer cortinas novas."Loại vải cotton này rất mềm mại. Tôi muốn mua thêm vải để làm rèm cửa mới.Giải thích: 'Tecido' là danh từ giống đực (masculino). 'Este tecido' (số ít) và 'tecidos' (số nhiều). 'Quero comprar' (muốn mua).
-
"Estás a ver aqueles tecidos coloridos na loja? Eu adoro a textura dos tecidos de seda."Bạn đang nhìn những loại vải đầy màu sắc ở cửa hàng kia phải không? Tôi rất thích chất liệu của vải lụa.Giải thích: 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang xem), chia theo ngôi 'tu'. 'Tecidos coloridos' (số nhiều, giống đực). 'A textura dos tecidos' (chất liệu của những loại vải).
-
"Dá-me um pedaço daquele tecido, por favor. Preciso de tecidos resistentes para estofar o sofá. "Làm ơn cho tôi một mảnh vải đó. Tôi cần vải bền để bọc ghế sofa.Giải thích: 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Tecidos resistentes' (số nhiều, giống đực). 'Preciso de' (tôi cần).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
