broca
[ˈbɾɔ.kɐ]
mũi khoan
Básico (A2)
Significado "broca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ferramenta de corte rotativa utilizada para fazer furos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công cụ cắt được gắn vào máy khoan để tạo lỗ.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de uma broca para furar esta parede."
"Tôi cần một mũi khoan để khoan bức tường này."
"Estou a usar a broca para fazer um buraco na madeira."
"Tôi đang dùng mũi khoan để tạo một lỗ trên gỗ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | brocas |
As brocas estão na caixa de ferramentas.
(As brocas estão na caixa de ferramentas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | broquinha |
Preciso de uma broquinha para este trabalho delicado.
(Preciso de uma broquinha para este trabalho delicado.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta broca é mais afiada do que aquela que tu estás a usar para furar a parede."Mũi khoan này sắc bén hơn cái mà bạn đang dùng để khoan tường.Câu so sánh hơn. 'mais afiada do que' (sắc bén hơn là). Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás').
-
"A broca de diamante é a mais resistente de todas as brocas que temos na loja, dá-te a melhor precisão!"Mũi khoan kim cương là bền nhất trong tất cả các mũi khoan chúng tôi có trong cửa hàng, nó mang lại cho bạn độ chính xác cao nhất!Câu so sánh tuyệt đối (Superlativo absoluto sintético: 'a mais resistente'). 'Dá-te' là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. Sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Se calhar, a broca que compraste é tão boa como a minha, mas ainda estou a testá-la no trabalho."Có lẽ, mũi khoan mà bạn mua tốt như mũi khoan của tôi, nhưng tôi vẫn đang thử nghiệm nó trong công việc.Câu so sánh bằng (Tão boa como). Cấu trúc 'estar a testar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'testá-la': đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis) vì động từ kết thúc bằng 'r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
