corte
[ˈkoɾtɨ]
sự cắt giảm
Intermediário (B1)
Significado "corte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de cortar, reduzir ou suprimir algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cắt giảm, hạn chế hoặc giảm bớt một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo anunciou um corte no orçamento da saúde."
"Chính phủ đã công bố việc cắt giảm ngân sách y tế."
"Os cortes salariais afetaram muitos trabalhadores."
"Việc cắt giảm lương đã ảnh hưởng đến nhiều công nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não confundir com 'corta' (verbo cortar na terceira pessoa do singular do presente do indicativo).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cortes |
Os cortes de cabelo modernos são muito populares.
(Những kiểu tóc hiện đại rất phổ biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cortezinho |
Ele fez um cortezinho no dedo com a faca.
(Anh ấy bị một vết cắt nhỏ ở ngón tay bằng con dao.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este corte de cabelo está a ser mais radical do que o corte anterior."Kiểu cắt tóc này đang triệt để hơn so với kiểu cắt trước.So sánh hơn của tính từ 'radical'. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Corte' (danh từ) được dùng trong ngữ cảnh cắt tóc.
-
"O corte orçamental deste ano está a ser o mais severo de todos os cortes feitos nos últimos dez anos. Tu deves estar preocupado com isso."Việc cắt giảm ngân sách năm nay đang là khắc nghiệt nhất trong tất cả các đợt cắt giảm đã thực hiện trong mười năm qua. Chắc hẳn mày đang lo lắng về điều đó.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'severo'. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'deves' cho ngôi 'tu'.
-
"O corte de custos implementado pela empresa está a ser menos eficaz do que o corte de pessoal. Dá-me a tua opinião sobre isto."Việc cắt giảm chi phí mà công ty thực hiện đang kém hiệu quả hơn so với việc cắt giảm nhân sự. Cho tao ý kiến của mày về việc này đi.So sánh kém của tính từ 'eficaz'. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu. 'Corte de custos' và 'corte de pessoal' là những cụm từ phổ biến, liên quan đến nghĩa của 'corte' là 'giảm bớt'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, se mo pedires, um corte no preço deste livro antigo, pois sei que és um apreciador de raridades bibliográficas."Tôi sẽ cho bạn một sự cắt giảm giá của cuốn sách cổ này, nếu bạn yêu cầu tôi, vì tôi biết bạn là một người đánh giá cao những thứ hiếm có trong thư viện.Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - tương lai đơn ngôi 'Eu'). 'Se mo pedires' là cấu trúc điều kiện với 'mo' = 'me o', đại từ đặt sau động từ (Enclisis). 'Um corte no preço' nghĩa là 'một sự giảm giá'.
-
"Oferecer-lhe-íamos cortes nas despesas se estivesses a colaborar connosco mais ativamente neste projeto."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những cắt giảm chi phí nếu bạn đang hợp tác với chúng tôi tích cực hơn trong dự án này.Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + íamos - thì điều kiện ngôi 'nós'). 'Se estivesses a colaborar' là cấu trúc điều kiện dùng 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), ngôi 'Tu' (estivesses).
-
"Far-se-á um corte drástico nas emissões de carbono se todos estivermos a usar transportes públicos com mais frequência."Một sự cắt giảm mạnh mẽ lượng khí thải carbon sẽ được thực hiện nếu tất cả chúng ta đang sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn.Mesóclise 'Far-se-á' (Fazer + se + á - tương lai đơn ngôi 'Ele/Ela/Você'). 'Estivermos a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), ngôi 'nós'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu deste um corte no cabelo que te deixou irreconhecível."Hôm qua, bạn đã cắt một kiểu tóc khiến bạn không thể nhận ra.Dùng 'Pretérito Perfeito Simples' (deste - dar) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Tu' đi với 'deste' (ngôi thứ 2 số ít). Không sử dụng 'Você'. Cụm 'um corte' chỉ một kiểu cắt tóc cụ thể.
-
"Em 2010, o governo fez um corte drástico no orçamento da educação."Vào năm 2010, chính phủ đã cắt giảm mạnh ngân sách giáo dục.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (fez - fazer) để chỉ một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Um corte drástico' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc cắt giảm.
-
"No ano passado, a empresa deu cortes nos salários dos funcionários devido à crise."Năm ngoái, công ty đã cắt giảm lương của nhân viên do khủng hoảng.Dùng 'Pretérito Perfeito Simples' (deu - dar) để diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Cortes nos salários' chỉ việc cắt giảm nhiều khoản lương khác nhau (số nhiều).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ver o corte que fizeram na árvore do jardim?"Bạn có đang thấy vết cắt mà họ đã làm trên cây trong vườn không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fizeram' là dạng quá khứ của động từ 'fazer'.
-
"Eu sei que ele está a ponderar cortes nos gastos da empresa, mas espero que não sejam muitos."Tôi biết anh ấy đang cân nhắc cắt giảm chi phí của công ty, nhưng tôi hy vọng không nhiều.Sử dụng 'ele' (ngôi thứ 3 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'ele' ('está') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a ponderar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cortes' là dạng số nhiều của 'corte'.
-
"Nós estávamos a discutir os cortes no orçamento quando a diretora nos interrompeu."Chúng tôi đang thảo luận về những cắt giảm trong ngân sách thì giám đốc ngắt lời chúng tôi.Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estávamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estávamos a discutir') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'No' là dạng rút gọn của 'em o'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
