(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cabra
A1
nome feminino A1 Nông nghiệp, Động vật học

cabra

/ˈkabɾɐ/
dê cái
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cabra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal fêmea da espécie Capra aegagrus hircus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con dê cái trưởng thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cabra está a pastar no campo."

    "Con dê cái đang gặm cỏ trên cánh đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bode fêmea(dê đực cái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cabras
As cabras pastam no monte.
(As cabras pastam no monte.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cabrinha
Olha, uma cabrinha tão pequena!
(Olha, uma cabrinha tão pequena!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta cabra é mais esperta do que a ovelha."
    Con dê này thông minh hơn con cừu.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais esperta do que'. Cấu trúc: [substantivo] + [verbo ser] + mais + [adjetivo] + do que + [substantivo].
  • "Aquela cabra é a mais alta de todas as cabras no curral. Está a comer feno tranquilamente."
    Con dê kia là con cao nhất trong tất cả các con dê ở chuồng. Nó đang ăn cỏ khô một cách yên bình.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a mais alta'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a comer') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của mạo từ xác định 'a' trước 'mais'.
  • "A cabra da Maria é tão curiosa como a cabra do João, mas a do João parece estar mais bem alimentada. Dá-lhe sempre cenouras."
    Con dê của Maria tò mò y như con dê của João, nhưng con của João dường như được cho ăn tốt hơn. Anh ấy luôn cho nó cà rốt.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão curiosa como'. Cấu trúc: [substantivo] + [verbo ser] + tão + [adjetivo] + como + [substantivo]. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclise (đại từ đứng sau động từ). Cấu trúc 'estar mais bem alimentada' chỉ ra rằng con dê đang được chăm sóc tốt hơn.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu verás as cabras a pastar no campo."
    Ngày mai, bạn sẽ thấy những con dê đang gặm cỏ trên cánh đồng.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) kết hợp với thì Futuro do Indicativo của động từ 'ver' (thấy) - 'verás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
  • "No próximo ano, nós criaremos mais cabras na quinta."
    Vào năm tới, chúng ta sẽ nuôi thêm dê trong trang trại.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo của động từ 'criar' (nuôi) - 'criaremos'. 'Nós' (chúng ta) là chủ ngữ. Không sử dụng 'estar a...' vì diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Se tiveres tempo, tu poderás ordenhar as cabras."
    Nếu bạn có thời gian, bạn có thể vắt sữa dê.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) kết hợp với thì Futuro do Indicativo của động từ 'poder' (có thể) - 'poderás'. 'Ordenhar' nghĩa là vắt sữa. 'Se tiveres tempo' (nếu bạn có thời gian) là mệnh đề điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu ordenhaste a cabra na quinta do avô."
    Hôm qua, bạn đã vắt sữa con dê ở trang trại của ông.
    Động từ 'ordenhar' (vắt sữa) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. Trong văn phong thân mật, ta dùng 'tu' và chia động từ tương ứng. Không dùng 'Você' ở đây.
  • "No ano passado, as cabras comeram toda a couve da horta."
    Năm ngoái, những con dê đã ăn hết bắp cải trong vườn.
    Động từ 'comer' (ăn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi số nhiều (as cabras - chúng). Chủ ngữ là số nhiều nên động từ chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Em 1974, ele comprou uma cabra para produzir queijo artesanal."
    Vào năm 1974, anh ấy đã mua một con dê để sản xuất phô mai thủ công.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ele' (anh ấy). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)