(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espécie
B1
Nome Feminino B1 Sinh học

espécie

/(ɨ)ʃˈpɛ.si/
loài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espécie" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grupo de seres vivos que partilham características semelhantes e são capazes de se reproduzir entre si.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O panda gigante é uma espécie ameaçada."

    "Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Estamos a estudar a evolução das espécies."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu sự tiến hóa của các loài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espécies
Existem várias espécies de árvores nesta floresta.
(Có nhiều loài cây trong khu rừng này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) especiezita
Que especiezita engraçada!
(Thật là một loài vật nhỏ bé ngộ nghĩnh!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)