(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calçada
A2
Feminino A2 Kiến trúc, Đô thị

calçada

[kɐɫˈsaðɐ]
đường lát đá cuội
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calçada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um caminho ou rua pavimentada com pedras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con đường lát đá cuội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto de passear na calçada portuguesa."

    "Tôi thích đi dạo trên đường lát đá cuội Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pavimento(lớp lát) pedras de calçada(đá lát đường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) calçadas
As calçadas de Lisboa são famosas.
(Vỉa hè của Lisbon nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) calçadinha
Há uma calçadinha perto da praia.
(Có một vỉa hè nhỏ gần bãi biển.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)