pavimento
/pɐ.viˈmẽ.tu/
mặt đường
Intermediário (B1)
Significado "pavimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A camada superior de uma estrada ou caminho, destinada ao tráfego de veículos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp trên cùng lộ ra của một con đường, được sử dụng cho xe cộ di chuyển.
Exemplos (Ví dụ)
"O pavimento da estrada está em mau estado."
"Mặt đường đang ở trong tình trạng tồi tệ."
"Estamos a construir um novo pavimento para a autoestrada."
"Chúng tôi đang xây dựng một mặt đường mới cho đường cao tốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: pavimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pavimentos |
Os pavimentos da cidade precisam de manutenção.
(Các con đường trong thành phố cần được bảo trì.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pavimentinho |
O artista criou um pavimentinho com pedras coloridas para a entrada do estúdio.
(Nghệ sĩ đã tạo ra một lối đi nhỏ lát đá đầy màu sắc cho lối vào studio.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
