cálculo
ˈkaɫkulʊ
sự tính toán
Intermediário (B1)
Significado "cálculo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de efetuar operações matemáticas, especialmente usando um computador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thực hiện các phép tính, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy tính.
Exemplos (Ví dụ)
"O cálculo da área do terreno foi feito com precisão."
"Việc tính toán diện tích khu đất đã được thực hiện một cách chính xác."
"Estou a fazer um cálculo complexo."
"Tôi đang thực hiện một phép tính phức tạp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: cálculos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cálculos |
Os cálculos para o projeto foram revistos.
(Các tính toán cho dự án đã được xem xét lại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | calculozinho |
Faz um calculozinho rápido para ver se temos margem.
(Hãy tính nhanh một chút để xem chúng ta có lề không.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Fizeste o cálculo? Mostra-mo, por favor."Bạn đã làm phép tính chưa? Làm ơn cho tôi xem nó với.Ênclise (đại từ sau động từ) là bắt buộc trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo). 'Mostra-mo' là sự kết hợp của động từ 'mostra' (dạng mệnh lệnh ngôi 'tu') với hai đại từ 'me' (cho tôi) và 'o' (nó, thay thế cho 'o cálculo'). Theo quy tắc, 'me' biến thành 'mo'.
-
"Para entenderes o problema, é preciso refazer-lhe o cálculo inicial."Để hiểu được vấn đề, cần phải làm lại phép tính ban đầu của nó.Khi đại từ đứng sau một động từ nguyên mẫu (infinitivo) như 'refazer', ta dùng ênclise. 'Refazer' + 'lhe' (của nó/cho nó) -> 'refazer-lhe'. Đây là cấu trúc chuẩn và phổ biến trong văn viết và nói trang trọng tại Bồ Đào Nha.
-
"O engenheiro apresentou os cálculos e o chefe aprovou-os imediatamente."Người kỹ sư đã trình bày các phép tính và sếp đã duyệt chúng ngay lập tức.Trong câu khẳng định ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) và không có yếu tố nào đứng trước động từ để thu hút đại từ (như 'não', 'que'...), đại từ phải được đặt sau động từ (ênclise). 'Aprovou' + 'os' (chúng, thay thế cho 'os cálculos') -> 'aprovou-os'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a fazer um cálculo complicado para perceber quanto dinheiro te sobra ao fim do mês."Bạn đang thực hiện một phép tính phức tạp để biết mình còn lại bao nhiêu tiền vào cuối tháng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (Proclisis) vì đứng sau một liên từ (para).
-
"O engenheiro está a realizar cálculos complexos para garantir a segurança da ponte."Kỹ sư đang thực hiện các phép tính phức tạp để đảm bảo an toàn cho cây cầu.Sử dụng 'O engenheiro' (ngôi thứ 3 số ít) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a realizar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'cálculos' ở dạng số nhiều khi nói về nhiều phép tính.
-
"Nós estamos sempre a verificar os cálculos antes de tomar uma decisão final."Chúng tôi luôn kiểm tra các phép tính trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a verificar') để diễn tả hành động đang diễn ra một cách thường xuyên. 'Os' là quán từ xác định số nhiều (các) đi kèm với 'cálculos' (dạng số nhiều).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a fazer um cálculo importante para o meu projeto."Tôi đang thực hiện một phép tính quan trọng cho dự án của mình.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a fazer') diễn tả hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu. Từ 'cálculo' ở dạng số ít.
-
"Tu estás a rever os cálculos que te pedi ontem?"Bạn đang xem lại các phép tính mà tôi đã nhờ bạn hôm qua phải không?Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn/mày) cho văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a rever') thể hiện hành động đang diễn ra. Từ 'cálculos' ở dạng số nhiều.
-
"Eles estão a discutir a precisão dos cálculos do relatório."Họ đang thảo luận về độ chính xác của các phép tính trong báo cáo.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ - giống đực hoặc hỗn hợp). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Eles' là 'estão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a discutir') diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'cálculos' ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu já fizeste o cálculo para o trabalho de casa? Não me consigo lembrar da fórmula."Cậu đã làm phép tính cho bài tập về nhà chưa? Tớ không thể nhớ ra công thức.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('fizeste'). Đại từ 'me' đứng trước động từ ('me consigo') do câu ở thể phủ định ('Não') - đây là quy tắc proclisis.
-
"Senhor Engenheiro, pode verificar, por favor, se estes meus cálculos estão corretos? Estou a ter alguma dificuldade."Thưa Kỹ sư, ngài có thể vui lòng kiểm tra xem những phép tính này của tôi có đúng không ạ? Tôi đang gặp một chút khó khăn.Sử dụng danh xưng trang trọng 'O Senhor'. Động từ 'pode' được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc 'estou a ter' (tôi đang có) thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Acho que há um erro no teu cálculo. Corrige-o e envia-mo por e-mail ainda hoje, se faz favor."Tôi nghĩ có một lỗi trong phép tính của cậu. Cậu hãy sửa nó và gửi nó cho tôi qua email ngay trong hôm nay nhé.Sử dụng ngôi 'Tu' trong mệnh lệnh thức. 'Corrige-o' (sửa nó) và 'envia-mo' (gửi nó cho tôi) là ví dụ của quy tắc enclisis, nơi đại từ được gắn vào sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
