conta
[ˈkõ.tɐ]
tài khoản
Iniciante (A1)
Significado "conta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Registo financeiro que documenta as transações de uma empresa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hồ sơ tài chính ghi lại các giao dịch của một công ty.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa abriu uma nova conta no banco."
"Công ty đã mở một tài khoản mới tại ngân hàng."
"Preciso de verificar o saldo da minha conta."
"Tôi cần kiểm tra số dư tài khoản của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contas |
Tenho várias contas para pagar este mês.
(Tôi có nhiều hóa đơn phải thanh toán trong tháng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | continha |
Ela fez uma continha para verificar o total.
(Cô ấy đã làm một phép tính nhỏ để kiểm tra tổng số.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
