(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calúnia
B2
Nome Feminino B2 Luật pháp

calúnia

[kɐˈlunja]
vu cáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calúnia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acusação falsa e difamatória.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời buộc tội sai sự thật, một tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp nhưng không đúng sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele processou-o por calúnia depois de este o ter acusado falsamente de corrupção."

    "Anh ta kiện anh ta vì tội vu khống sau khi anh ta cáo buộc sai sự thật về tham nhũng."

  • "Não podes simplesmente espalhar calúnias sobre as pessoas sem provas. Estou a falar sério contigo."

    "Bạn không thể cứ thế lan truyền những lời vu khống về người khác mà không có bằng chứng. Tôi đang nói chuyện nghiêm túc với bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

difamação(sự phỉ báng) detração(sự nói xấu sau lưng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) calúnias
As calúnias espalhadas prejudicaram a sua reputação.
(Những lời phỉ báng lan truyền đã làm tổn hại danh tiếng của anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caluninha
Foi só uma caluninha, ninguém levou a sério.
(Đó chỉ là một lời phỉ báng nhỏ, không ai coi trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A calúnia é uma arma vil usada para destruir a reputação de alguém. Estão agora a espalhar uma calúnia sobre o António, acusando-o de algo que ele não fez."
    Sự vu khống là một vũ khí hèn hạ được sử dụng để hủy hoại danh tiếng của ai đó. Họ đang lan truyền một lời vu khống về António, buộc tội anh ấy về điều mà anh ấy không làm.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'calúnia' vì đang nói đến sự vu khống nói chung. 'Estão a espalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Ele não fez' thể hiện chia động từ 'fazer' ở thì quá khứ ngôi thứ 3 số ít.
  • "Uma calúnia pode ter consequências devastadoras na vida de uma pessoa. Se espalhares uma calúnia sobre mim, vou processar-te."
    Một lời vu khống có thể gây ra hậu quả tàn khốc trong cuộc sống của một người. Nếu bạn lan truyền một lời vu khống về tôi, tôi sẽ kiện bạn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một trường hợp vu khống bất kỳ. 'Espalhares' là động từ 'espalhar' chia ở ngôi 'tu' thì tương lai giả định. 'Processar-te' là ví dụ về enclise, đại từ 'te' gắn vào sau động từ.
  • "As calúnias que espalhaste sobre a Maria são imperdoáveis. Agora estás a tentar negar as calúnias, mas já é tarde demais."
    Những lời vu khống mà bạn đã lan truyền về Maria là không thể tha thứ. Bây giờ bạn đang cố gắng phủ nhận những lời vu khống đó, nhưng đã quá muộn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang nói đến những lời vu khống cụ thể. 'Espalhaste' là động từ 'espalhar' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành. 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, với động từ 'tentar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)