(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caracóis
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Thẩm mỹ, Thời trang

caracóis

[kɐɾɐˈkɔjʃ]
tóc xoăn tít
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caracóis" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cabelo com cachos muito apertados e em forma de espiral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mái tóc xoăn tít, chặt và xoắn ốc giống như hình dạng của cái mở nút chai (corkscrew).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem caracóis lindos e definidos."

    "Cô ấy có mái tóc xoăn tít rất đẹp và rõ nét."

  • "Estou a pensar em fazer caracóis no cabelo para a festa."

    "Tôi đang nghĩ đến việc làm tóc xoăn tít cho bữa tiệc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cachos apertados(tóc xoăn chặt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'caracol'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os caracóis dela estão a cair-lhe sobre os ombros. São tão bonitos!"
    Những lọn tóc xoăn của cô ấy đang rũ xuống vai. Chúng thật đẹp!
    ‘Caracóis’ là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy tính từ ‘bonitos’ cũng ở dạng số nhiều giống đực. 'Estar a cair-lhe' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Cair-lhe' tuân thủ quy tắc Enclisis.
  • "Tu tens uns caracóis muito definidos. Como é que os estás a pentear hoje?"
    Bạn có những lọn tóc xoăn rất rõ nét. Hôm nay bạn đang chải chúng như thế nào?
    ‘Caracóis’ là danh từ giống đực số nhiều. Động từ ‘tens’ được chia ở ngôi ‘tu’ (số ít, thân mật). 'Estás a pentear' là cấu trúc continuous aspect ở ngôi 'tu'.
  • "Estou a gostar muito dos teus caracóis. Sabes que tipo de produto estás a usar para os definir?"
    Tôi rất thích mái tóc xoăn của bạn. Bạn có biết bạn đang dùng loại sản phẩm nào để làm rõ nét chúng không?
    ‘Caracóis’ là danh từ giống đực số nhiều. 'Estou a gostar' và 'estás a usar' là cấu trúc continuous aspect. Đại từ 'teus' sở hữu ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres caracóis definidos, estás a precisar de um bom creme de pentear."
    Để có những lọn tóc xoăn rõ nét, bạn đang cần một loại kem tạo kiểu tóc tốt.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'tu') để chỉ mục đích của chủ ngữ 'tu'. 'Estás a precisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eles foram ao cabeleireiro para fazerem caracóis permanentes."
    Họ đã đến tiệm làm tóc để làm tóc xoăn vĩnh viễn.
    'Fazerem' là Infinitivo Pessoal của 'fazer' chia cho 'eles' (ngôi thứ 3 số nhiều), biểu thị mục đích của hành động 'foram ao cabeleireiro'. Không sử dụng 'estão a fazer' vì đây là hành động có mục đích trong quá khứ.
  • "Disseram-me que, para termos caracóis perfeitos, devemos usar produtos específicos."
    Họ nói với tôi rằng, để có mái tóc xoăn hoàn hảo, chúng ta nên sử dụng các sản phẩm chuyên dụng.
    'Termos' là Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Disseram-me' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus caracóis dourados brilham ao sol."
    Những lọn tóc xoăn vàng óng của bạn tỏa sáng dưới ánh mặt trời.
    Câu này sử dụng 'teus' (của bạn, số nhiều, giống đực) để chỉ sự sở hữu của 'caracóis' (những lọn tóc xoăn). Động từ 'brilham' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'caracóis'.
  • "Estou a pentear os meus caracóis com um pente novo."
    Tôi đang chải những lọn tóc xoăn của mình bằng một chiếc lược mới.
    Câu này sử dụng 'meus' (của tôi, số nhiều, giống đực) để chỉ sự sở hữu của 'caracóis'. Cấu trúc 'estar a pentear' (đang chải) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estar' chia theo ngôi 'eu' (tôi) là 'estou'.
  • "Aqueles caracóis são dela; ela está a cuidar dos seus caracóis com muito carinho."
    Những lọn tóc xoăn đó là của cô ấy; cô ấy đang chăm sóc những lọn tóc xoăn của mình rất cẩn thận.
    Câu này sử dụng 'seus' (của cô ấy, số nhiều, giống đực) để chỉ sự sở hữu của 'caracóis'. Cấu trúc 'estar a cuidar' (đang chăm sóc) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ sở hữu 'dela' cũng nhấn mạnh sự sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)