(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espiral
B1
Noun Feminino B1 Tổng quát

espiral

/ʃpiˈɾal/
uốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espiral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma curva que gira em torno de um ponto central, afastando-se progressivamente dele.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình xoắn ốc hoặc hình cong.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caracol tem uma concha em espiral."

    "Ốc sên có một cái vỏ hình xoắn ốc."

  • "O bailarino fez um movimento em espiral gracioso."

    "Vũ công đã thực hiện một động tác xoắn ốc duyên dáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espirais
As espirais da concha são fascinantes.
(Những đường xoắn ốc của vỏ sò thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espiralzinha
Desenhei uma espiralzinha no canto do papel.
(Tôi đã vẽ một đường xoắn ốc nhỏ ở góc tờ giấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Estás a ver aquela concha que tem um padrão em espiral perfeito?"
    Bạn đang thấy cái vỏ sò có một hoa văn xoắn ốc hoàn hảo đó không?
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ dùng cho vật (a concha), thay thế cho 'a concha' trong mệnh đề phụ. Động từ 'estar a ver' là cấu trúc tiếp diễn chuẩn Châu Âu (European Portuguese), thay vì 'vendo' của Brazil. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tu' (estás).
  • "Vês o caderno cujas espirais de arame estão dobradas?"
    Bạn có thấy cuốn sổ mà các vòng xoắn ốc bằng dây của nó bị cong không?
    'cujas' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu (whose), nó hợp giống (giống cái) và số (số nhiều) với danh từ được sở hữu ('espirais'). Động từ 'Vês' là dạng chia theo ngôi 'tu' của động từ 'ver'.
  • "O arquiteto, quem desenhou o projeto com a escadaria em espiral, está a ser premiado."
    Kiến trúc sư, người đã thiết kế dự án với cầu thang xoắn ốc, đang được trao giải.
    'quem' là đại từ quan hệ chỉ người ('o arquiteto'), thường được dùng sau dấu phẩy để bổ sung thông tin. Cấu trúc 'estar a ser premiado' là thì tiếp diễn ở thể bị động, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng 'sendo premiado' như tiếng Bồ Đào Nha Brazil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)