carbonizado
/kaɾ.bu.niˈza.du/
cháy sém
Independente (B2)
Significado "carbonizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzido a carvão; queimado até ficar negro e sem forma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cháy sém, cháy thành than, bị đen do cháy.
Exemplos (Ví dụ)
"O pão ficou carbonizado no forno."
"Bánh mì bị cháy sém trong lò."
"A madeira estava carbonizada após o incêndio."
"Gỗ bị cháy thành than sau vụ hỏa hoạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'carbonizar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carbonizados |
Os restos carbonizados indicavam que houve um incêndio.
(Những tàn tích bị thiêu rụi cho thấy đã có một vụ hỏa hoạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carbonizadinho |
O pedaço de pão estava carbonizadinho.
(Mẩu bánh mì hơi bị cháy đen.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o bolo queimou tanto que ficava carbonizado quase todas as vezes que a tua mãe o estava a fazer."Khi mày còn nhỏ, cái bánh cháy đến nỗi nó bị cháy đen gần như mỗi lần mẹ mày làm nó.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estava a fazer' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và đang diễn ra trong quá khứ. 'Tua' là hình thức sở hữu cách của 'tu'.
-
"Antigamente, o campo parecia carbonizado depois da colheita, pois os agricultores estavam a queimar os restos das culturas."Ngày xưa, cánh đồng trông như bị cháy đen sau vụ thu hoạch, vì nông dân đốt những tàn dư của vụ mùa.'Parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer') diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a queimar' (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, nguyên nhân của việc cánh đồng trông như thế nào.
-
"Naquela época, a floresta estava carbonizada em algumas áreas, resultado de um incêndio que se propagava rapidamente enquanto ninguém o estava a controlar."Vào thời điểm đó, khu rừng bị cháy đen ở một số khu vực, kết quả của một đám cháy lan nhanh trong khi không ai kiểm soát nó.'Estava carbonizada' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + tính từ 'carbonizada') diễn tả trạng thái của khu rừng. 'Estava a controlar' (estar + a + infinitivo) mô tả việc không có ai đang thực hiện hành động kiểm soát đám cháy tại thời điểm đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
