(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caso
B1
Substantivo Masculino B1 Ngôn ngữ học tổng quát

caso

ˈkazu
phòng khi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Numa eventualidade; se acontecer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong trường hợp, phòng khi, để đề phòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Em caso de incêndio, não uses o elevador."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, đừng sử dụng thang máy."

  • "Leva um casaco, caso arrefeça."

    "Hãy mang theo áo khoác, phòng khi trời trở lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

eventualidade(trường hợp) se(nếu) para o caso de(trong trường hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Atenção à preposição 'em' antes de 'caso'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) casos
Em muitos casos, a prevenção é a melhor solução.
(Trong nhiều trường hợp, phòng ngừa là giải pháp tốt nhất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) casinho
É só um casinho complicado, nada demais.
(Đó chỉ là một trường hợp hơi phức tạp, không có gì to tát cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "No caso de o autocarro se atrasar, espera por mim no café."
    Trong trường hợp xe buýt bị trễ, hãy đợi tôi ở quán cà phê.
    Mạo từ xác định 'o' được dùng trước 'autocarro' vì đang nói đến một chiếc xe buýt cụ thể. 'Caso de' diễn tả khả năng một sự kiện xảy ra. 'Se atrasar' là cách chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) thì tương lai giả định. Trong trường hợp trang trọng hơn, có thể dùng 'No caso de o autocarro se atrasar, espere por mim no café' (dùng 'espere' chia ở ngôi 'você').
  • "Se houver um caso de emergência, telefona-me imediatamente."
    Nếu có một trường hợp khẩn cấp, hãy gọi điện cho tôi ngay lập tức.
    Mạo từ không xác định 'um' được dùng trước 'caso' vì đây là một trường hợp bất kỳ. 'Telefona-me' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'me' sau động từ (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha, và chia động từ ở ngôi thứ 2 số ít (tu). Nếu dùng 'você' sẽ là 'telefone-me'. Lưu ý, 'Se estiver a acontecer um caso de emergência' (nếu có một trường hợp khẩn cấp ĐANG xảy ra), thì 'estar a + infinitive' được sử dụng.
  • "Em todos os casos, a honestidade é a melhor política."
    Trong mọi trường hợp, sự trung thực là chính sách tốt nhất.
    Mạo từ xác định 'os' được dùng trước 'casos' vì đang nói đến tất cả các trường hợp nói chung. Mạo từ xác định 'a' được dùng trước 'honestidade' và 'política' vì đang đề cập đến sự trung thực nói chung và chính sách tốt nhất nói chung. 'Em todos os casos' nhấn mạnh đến tính bao quát của vấn đề.
Thì Tương lai đơn
  • "No caso de tu perderes o comboio, estarás a ligar-me, certo? Eu irei buscar-te à estação."
    Trong trường hợp cậu lỡ chuyến tàu, cậu sẽ gọi cho tớ chứ? Tớ sẽ đến đón cậu ở nhà ga.
    Sử dụng 'no caso de' + subjuntivo (perderes) để diễn tả điều kiện. 'Estarás a ligar-me' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Irei buscar-te' là thì tương lai đơn, và đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis).
  • "Se, por algum caso, não estiveres a sentir-te bem, dir-lho-ei ao professor. Ele compreenderá."
    Nếu, vì một lý do nào đó, cậu không cảm thấy khỏe, tớ sẽ nói với thầy giáo. Thầy ấy sẽ hiểu thôi.
    Cấu trúc 'se... não estiveres a sentir-te bem' diễn tả một khả năng trong tương lai. 'Dir-lho-ei' là một ví dụ về proclisis kép (lho + ei) trong thì tương lai đơn, 'lho' thay thế cho 'a ele/ela' (cho thầy giáo).
  • "No caso de haver greve de autocarros, como estarás a ir para o trabalho? Eu levar-te-ei de carro."
    Trong trường hợp có đình công xe buýt, cậu sẽ đi làm bằng cách nào? Tớ sẽ chở cậu bằng ô tô.
    'No caso de haver' + subjuntivo (haver) diễn tả khả năng có đình công. 'Como estarás a ir' hỏi về phương thức di chuyển dự kiến trong tương lai. 'Levar-te-ei' là thì tương lai đơn, với 'te' đặt giữa động từ và hậu tố tương lai (mesoclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)