(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acontecer
B1
Verbo B1 Tổng quát

acontecer

[ɐ.kõ.tɐˈseɾ]
diễn ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acontecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ocorrer; suceder; realizar-se.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra; diễn ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O congresso vai acontecer em Lisboa."

    "Hội nghị sẽ diễn ra ở Lisbon."

  • "Já aconteceu alguma coisa interessante hoje?"

    "Hôm nay đã có điều gì thú vị xảy ra chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ocorrer(xảy ra) suceder(xảy ra, kế tiếp) realizar-se(thực hiện, diễn ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aconteço
Acontece sempre alguma coisa inesperada.
(Luôn có điều gì đó bất ngờ xảy ra.)
Tu aconteces
Ele/Você acontece
Nós acontecemos
Eles/Vocês acontecem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aconteci
Ontem aconteceu um acidente grave na autoestrada.
(Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc.)
Tu aconteceste
Ele/Você aconteceu
Nós acontecemos
Eles/Vocês aconteceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acontecia
Na minha infância, acontecia sempre alguma aventura emocionante.
(Thời thơ ấu của tôi, luôn có một cuộc phiêu lưu thú vị nào đó xảy ra.)
Tu acontecias
Ele/Você acontecia
Nós acontecíamos
Eles/Vocês aconteciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Olha pela janela! Algo estranho está a acontecer na rua."
    Nhìn ra ngoài cửa sổ kìa! Có chuyện gì đó lạ đang xảy ra trên đường.
    Cấu trúc 'está a acontecer' (estar + a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (cho 'algo').
  • "O que é que se está a acontecer aqui? Tu sabes explicar-me?"
    Rốt cuộc là có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Cậu biết cách giải thích cho tớ không?
    Ví dụ này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' trong câu hỏi. Lưu ý việc dùng đại từ 'me' đặt sau động từ nguyên thể 'explicar' (explicar-me), đây là quy tắc đặt đại từ nối sau (Enclisis) rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Não percebo o que lhes está a acontecer, eles parecem muito preocupados."
    Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy đến với họ, trông họ có vẻ rất lo lắng.
    Trong câu phủ định ('Não percebo...'), đại từ 'lhes' (cho họ) được đặt trước cụm động từ 'está a acontecer'. Đây là quy tắc đặt đại từ đứng trước (Proclisis), khi câu có các yếu tố thu hút như từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)