catarro
/kɐˈtaʁu/
đờm
Intermediário (B1)
Significado "catarro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Secreção viscosa proveniente das mucosas das vias respiratórias, expelida pela boca.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất nhầy, đờm dãi khạc ra từ hệ hô hấp (ví dụ như chất nhầy hoặc đờm) bị tống ra ngoài qua miệng.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho muito catarro na garganta e estou a tentar expulsá-lo."
"Tôi có rất nhiều đờm trong cổ họng và đang cố gắng tống nó ra."
"O médico auscultou-me os pulmões para verificar se havia catarro."
"Bác sĩ đã nghe phổi của tôi để kiểm tra xem có đờm không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | catarros |
Tenho muitos catarros por causa da constipação.
(Tôi có rất nhiều đờm do cảm lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | catarrinho |
O bebé tem um catarrinho ligeiro.
(Em bé bị một chút đờm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O catarro que tu estás a expelir parece bastante denso. Deves ir ao médico."Đờm mà bạn đang khạc ra trông khá đặc. Bạn nên đi khám bác sĩ.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (nam, số ít) trước 'catarro' vì chúng ta đang nói về một loại đờm cụ thể (đờm của người đó). Cấu trúc 'estar a expelir' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. 'Deves' là dạng chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
-
"Um catarro persistente pode ser sinal de uma infeção respiratória. Se continuares a tossir, procura ajuda médica."Một đờm dai dẳng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng đường hô hấp. Nếu bạn tiếp tục ho, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (nam, số ít) trước 'catarro' vì chúng ta đang nói về một loại đờm nói chung, không xác định. 'Continuares a tossir' là cấu trúc với 'continuar a + infinitivo' để diễn tả sự tiếp tục của một hành động (tiếp tục ho).
-
"Os catarros acumulados nos teus pulmões estão a dificultar a tua respiração. É importante fazeres uma lavagem nasal."Đờm tích tụ trong phổi của bạn đang gây khó khăn cho việc hô hấp. Điều quan trọng là bạn phải rửa mũi.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (nam, số nhiều) trước 'catarros' vì chúng ta đang nói về đờm cụ thể tích tụ trong phổi của người đó. 'Estão a dificultar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra (gây khó khăn). 'Fazeres' là dạng chia động từ 'fazer' (làm) ở ngôi 'tu' trong mệnh đề phụ thuộc.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes sarar do catarro, é importante estares a beber bastante água e a descansar."Để có thể khỏi bệnh ho có đờm, điều quan trọng là bạn phải uống nhiều nước và nghỉ ngơi.Sử dụng 'poderes' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estares a beber' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Sarar do catarro' nghĩa là khỏi bệnh ho có đờm.
-
"É necessário os médicos estarem a analisar os meus catarros para descobrirem a causa da minha tosse."Cần thiết là các bác sĩ phải phân tích đờm của tôi để tìm ra nguyên nhân gây ho.'Estarem a analisar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (các bác sĩ đang phân tích). 'Os médicos estarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os médicos').
-
"Antes de ires para a cama, convém estares a assoar o nariz para não teres problemas em respirar por causa do catarro."Trước khi đi ngủ, bạn nên xì mũi để không gặp vấn đề về hô hấp do đờm.'Estares a assoar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động nên được thực hiện. 'Ires' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Convém estares a...' nghĩa là bạn nên/tốt hơn nên...
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu tossiste tanto que expeliste muito catarro."Hôm qua, bạn ho nhiều đến nỗi đã khạc ra rất nhiều đờm.Sử dụng 'tossiste' (Pretérito Perfeito Simples của 'tossir' - ho). 'Expeliste' (Pretérito Perfeito Simples của 'expelir' - khạc/tống ra). Ngôi 'tu' được dùng, thể hiện sự thân mật. Không dùng 'estar a tossir' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Na semana passada, a gripe atacou-me com força e eu produzi muito catarro."Tuần trước, tôi bị cúm tấn công dữ dội và tôi đã tạo ra rất nhiều đờm.'Atacou-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'atacou' - tấn công) theo đúng quy tắc Enclisis. 'Produzi' (Pretérito Perfeito Simples của 'produzir' - sản xuất/tạo ra).
-
"Quando eras criança, tiveste frequentemente catarros durante o inverno."Khi còn bé, bạn thường xuyên bị đờm vào mùa đông.'Eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì/là, sử dụng để mô tả trạng thái trong quá khứ). 'Tiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ter' - có). Vì 'frequentemente' (thường xuyên) bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề, nên việc dùng 'Pretérito Perfeito Simples' thể hiện một chuỗi các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
