(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fleuma
C1
Nome Feminino C1 Tâm lý học, Y học

fleuma

[ˈflɛwmɐ]
tính khí lãnh đạm
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fleuma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Carácter ou temperamento que se manifesta por lentidão, calma e aparente insensibilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự điềm tĩnh, ít cảm xúc và chậm chạp trong hành động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apesar da pressão, ele manteve a sua fleuma característica."

    "Mặc dù chịu áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh đặc trưng của mình."

  • "A fleuma dela irritava os colegas."

    "Sự lãnh đạm của cô ấy làm đồng nghiệp khó chịu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fleumas
As fleumas impediam-no de respirar corretamente.
(Đờm khiến anh ta không thể thở đúng cách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fleumazinha
Só tinha uma fleumazinha, nada de grave.
(Chỉ có một chút đờm, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres sucesso neste negócio, é crucial teres fleuma e não te deixares levar pelas emoções."
    Để thành công trong công việc kinh doanh này, điều quan trọng là phải có sự điềm tĩnh và không để bản thân bị cuốn theo cảm xúc.
    Infinitivo pessoal (ter) chia cho 'tu' (teres) sau giới từ 'para'. Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của sự điềm tĩnh (fleuma) để thành công.
  • "Apesar de estarem a enfrentar uma crise, os funcionários demonstraram fleuma e continuaram a trabalhar arduamente para resolver os problemas."
    Mặc dù đang phải đối mặt với khủng hoảng, các nhân viên đã thể hiện sự điềm tĩnh và tiếp tục làm việc chăm chỉ để giải quyết vấn đề.
    Infinitivo pessoal (estar) chia cho 'os funcionários' (estarem) sau giới từ 'apesar de'. Cấu trúc 'estar a enfrentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fleuma' được dùng để miêu tả thái độ bình tĩnh trong khó khăn.
  • "O treinador insistiu em eles manterem a fleuma, mesmo estando a perder o jogo por uma margem grande."
    Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng họ phải giữ được sự điềm tĩnh, ngay cả khi đang thua trận với tỷ số cách biệt lớn.
    Infinitivo pessoal (manter) chia cho 'eles' (manterem) sau giới từ 'em'. Cấu trúc 'estar a perder' diễn tả hành động đang diễn ra. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh ('fleuma') ngay cả trong tình huống khó khăn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)