(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celibato
B2
noun (Masculino) B2 Tôn giáo, Đạo đức học, Xã hội học

celibato

/sɨliˈβatu/
sự độc thân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "celibato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de solteiro, especialmente quando imposto por razões religiosas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái kiêng cữ hôn nhân và quan hệ tình dục, thường vì lý do tôn giáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele escolheu o celibato por motivos religiosos."

    "Anh ấy chọn sống độc thân vì lý do tôn giáo."

  • "O celibato é comum entre os padres católicos."

    "Sự độc thân là phổ biến trong giới linh mục Công giáo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) celibatos
Os celibatos são uma escolha pessoal.
(Sự độc thân là một lựa chọn cá nhân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) celibatinho
Um celibatinho.
(Một người độc thân nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial para tu manteres o celibato na tua vocação religiosa."
    Điều thiết yếu là bạn phải duy trì sự độc thân trong ơn gọi tôn giáo của mình.
    Ở đây, 'manteres' là động từ 'manter' (duy trì) được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu'). Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của động từ nguyên thể ('tu') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (ngụ ý 'isso' - điều đó).
  • "Para tu não te arrependeres do celibato no futuro, reflete bem sobre isso."
    Để bạn không hối tiếc về việc giữ độc thân trong tương lai, hãy suy nghĩ kỹ về điều đó.
    Trong câu này, 'arrependeres' là Infinitivo Pessoal của động từ 'arrepender' (hối tiếc) cho ngôi 'tu'. Đặc biệt lưu ý, đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì câu mang ý nghĩa phủ định ('não'), tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "Por tu acreditares na importância do celibato, a tua vida assume um propósito diferente."
    Vì bạn tin vào tầm quan trọng của việc sống độc thân, cuộc sống của bạn mang một mục đích khác.
    Ở đây, 'acreditares' là động từ 'acreditar' (tin) được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu'). Nó được sử dụng sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho hành động trong mệnh đề chính.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vives em celibato por opção, ou é algo imposto pela tua religião?"
    Bạn sống độc thân vì lựa chọn cá nhân, hay đó là điều bắt buộc từ tôn giáo của bạn?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'vives' được chia ở ngôi 'Tu'. 'em celibato' chỉ trạng thái độc thân. Mệnh đề 'é algo imposto' sử dụng động từ 'ser' (thì, là, ở) để định nghĩa.
  • "Nós estamos a questionar se o celibato é uma condição necessária para todos os padres da Igreja Católica."
    Chúng tôi đang nghi vấn liệu việc sống độc thân có phải là một điều kiện cần thiết cho tất cả các linh mục của Giáo hội Công giáo hay không.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). Cấu trúc 'estamos a questionar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra), với 'estar' chia ở ngôi 'nós' và 'questionar' ở dạng nguyên thể. 'celibato é uma condição necessária' sử dụng động từ 'ser' để khẳng định.
  • "Eles decidiram romper com o celibato e agora estão a constituir família. Dá-lhes os parabéns por mim!"
    Họ đã quyết định phá vỡ sự độc thân và bây giờ đang xây dựng gia đình. Hãy gửi lời chúc mừng của tôi đến họ nhé!
    'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều (họ). 'estão a constituir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-lhes' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh. 'por mim' là 'cho tôi', 'thay mặt tôi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)