(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solteirice
B1
Substantivo Feminino B1 Xã hội học, Kinh tế học

solteirice

[sɔɫˈtejɾis(ə)]
sống độc thân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solteirice" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem é solteiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện sống tách biệt hoặc độc lập với những người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A solteirice permite uma maior liberdade e independência."

    "Sống độc thân cho phép tự do và độc lập hơn."

  • "Após o divórcio, ele optou pela solteirice."

    "Sau ly hôn, anh ấy đã chọn cuộc sống độc thân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) solteirices
As solteirices da minha amiga são muito divertidas.
(Những lúc độc thân của bạn tôi rất vui vẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) solteiricezinha
Ela aproveitou a sua solteiricezinha para viajar.
(Cô ấy đã tận dụng khoảng thời gian độc thân ngắn ngủi của mình để đi du lịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Depois do divórcio, aproveitarei a minha solteirice para viajar pelo mundo."
    Sau khi ly hôn, tôi sẽ tận hưởng cuộc sống độc thân của mình để đi du lịch vòng quanh thế giới.
    Động từ 'aproveitarei' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'aproveitar', được chia cho ngôi 'eu' (tôi). Thì này diễn tả một dự định hoặc một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Não fiques triste. Verás que, em breve, curtirás bem as tuas solteirices!"
    Đừng buồn. Cậu sẽ thấy rằng chẳng mấy chốc cậu sẽ tận hưởng những cuộc vui của đời độc thân cho mà xem!
    Động từ 'curtirás' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thân mật 'tu' (cậu/bạn). 'Solteirices' ở dạng số nhiều thường mang ý nghĩa về những cuộc vui, những cuộc phiêu lưu, hay những hoạt động thú vị của người độc thân.
  • "A senhora ponderará abdicar da sua solteirice se encontrar a pessoa certa?"
    Thưa bà, liệu bà sẽ cân nhắc từ bỏ cuộc sống độc thân của mình nếu bà tìm được người phù hợp chứ?
    Động từ 'ponderará' là thì Tương lai đơn chia cho ngôi trang trọng 'A senhora' (tương đương ngôi thứ 3 số ít). Đây là cách đặt câu hỏi lịch sự về một khả năng hoặc dự định trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)