celular
/sɨluˈlaɾ/
có hình dạng tế bào
Intermediário (B1)
Significado "celular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a forma de uma célula.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hình dạng của một tế bào.
Exemplos (Ví dụ)
"As estruturas celulares são visíveis ao microscópio."
"Các cấu trúc tế bào có thể nhìn thấy được dưới kính hiển vi."
"A membrana celular delimita a célula."
"Màng tế bào giới hạn tế bào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | celulares |
Os telemóveis celulares estão a ficar cada vez mais avançados.
(Điện thoại di động đang ngày càng trở nên tiên tiến hơn.) |
| Diminutive (Diminutivo) | celularzinho |
Este celularzinho é muito prático para levar para todo o lado.
(Chiếc điện thoại nhỏ này rất tiện lợi để mang đi khắp mọi nơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disseram-me que o material celular da amostra é muito frágil. Deves manuseá-lo com cuidado."Họ nói với tôi rằng vật liệu tế bào của mẫu rất mỏng manh. Cậu phải xử lý nó một cách cẩn thận.Ênclise (Disseram-me) vì đầu câu. 'Deves manuseá-lo' - động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu', 'manuseá-lo' là ênclise sau động từ nguyên thể. 'O material celular' - 'celular' là tính từ bổ nghĩa cho 'material'.
-
"Sabes que a estrutura celular daquela planta se está a decompor rapidamente? Observá-la-emos amanhã com mais detalhe."Cậu biết rằng cấu trúc tế bào của cái cây đó đang phân hủy nhanh chóng không? Chúng ta sẽ quan sát nó vào ngày mai chi tiết hơn.'Se está a decompor' - cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Observá-la-emos' - ênclise sau động từ ở thì tương lai ('observaremos' + 'a' = 'observá-la-emos'). 'A estrutura celular' - 'celular' là tính từ.
-
"Quando encontrares um organismo celular, fotografa-o e envia-me a fotografia."Khi cậu tìm thấy một sinh vật có cấu trúc tế bào, hãy chụp ảnh nó và gửi ảnh cho tôi.'Quando encontrares' - chia động từ ở ngôi 'tu' trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'Fotografa-o' - ênclise sau động từ mệnh lệnh khẳng định (ngôi 'tu'). 'envia-me' - ênclise vì sau liên từ 'e'. 'um organismo celular' - 'celular' là tính từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Na aula de Biologia, eu observei a estrutura celular de uma planta ao microscópio."Trong giờ Sinh học, tôi đã quan sát cấu trúc tế bào của một loài thực vật dưới kính hiển vi.Động từ 'observei' (nguyên mẫu: observar) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'eu' (tôi), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Celular' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'estrutura' (cấu trúc).
-
"Tu já estudaste o crescimento celular anormal em tecidos vivos?"Bạn (thân mật) đã bao giờ nghiên cứu về sự phát triển tế bào bất thường trong các mô sống chưa?Động từ 'estudaste' (nguyên mẫu: estudar) là cách chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Celular' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'crescimento' (sự phát triển).
-
"O cientista descobriu um novo mecanismo de comunicação celular entre neurónios."Nhà khoa học đó đã khám phá ra một cơ chế giao tiếp tế bào mới giữa các nơ-ron.Động từ 'descobriu' (nguyên mẫu: descobrir) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 3 số ít (O cientista - nhà khoa học), chỉ một sự kiện đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ. 'Celular' bổ nghĩa cho danh từ 'comunicação' (sự giao tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
