célula
[ˈsɛ.lu.lɐ]
tế bào
Iniciante (A1)
Significado "célula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade estrutural e funcional básica de todos os organismos vivos conhecidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của tất cả các sinh vật sống đã biết.
Exemplos (Ví dụ)
"O corpo humano é composto por biliões de células."
"Cơ thể người được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào."
"A célula é a unidade básica da vida."
"Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | células |
As células do corpo humano são muito pequenas.
(Các tế bào của cơ thể người rất nhỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | célulazinha |
Esta é uma célulazinha ao microscópio.
(Đây là một tế bào nhỏ dưới kính hiển vi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar as células ao microscópio, não estás?"Bạn đang quan sát các tế bào dưới kính hiển vi, phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Nós estamos a estudar as células do corpo humano em biologia."Chúng tôi đang nghiên cứu các tế bào của cơ thể người trong môn sinh học.Sử dụng 'estar a estudar' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Eu estou a aprender sobre as células estaminais e o seu potencial."Tôi đang học về các tế bào gốc và tiềm năng của chúng.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a aprender' diễn tả hành động đang học. 'As' là quán từ xác định số nhiều, đi kèm với 'células estaminais'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
