charme
[ˈʃaɾ.m(ɨ)]
duyên dáng
Independente (B2)
Significado "charme" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atributo que torna algo ou alguém atraente, interessante ou agradável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela tem um charme natural que atrai a atenção de todos."
"Cô ấy có một vẻ duyên dáng tự nhiên thu hút sự chú ý của mọi người."
"A cidade velha tem um charme que a modernidade não consegue apagar."
"Khu phố cổ có một vẻ quyến rũ mà sự hiện đại không thể xóa nhòa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | charmes |
Os charmes da cidade eram evidentes.
(Sự quyến rũ của thành phố rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | charmezinho |
Que charmezinho este café!
(Quán cà phê này thật quyến rũ!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
