(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elegância
B2
noun Feminino B2 Thời trang, Phong cách sống

elegância

[i.lɨˈɡɐ̃.sjɐ]
vẻ thanh lịch
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elegância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de ser elegante; distinção e bom gosto no vestir e no comportamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ thanh lịch, sang trọng, hợp thời trang; sự sành điệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A elegância dela é notável em todas as ocasiões."

    "Vẻ thanh lịch của cô ấy rất đáng chú ý trong mọi dịp."

  • "Ele vestiu-se com elegância para o jantar."

    "Anh ấy ăn mặc thanh lịch cho bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) elegâncias
As elegâncias da alta costura são impressionantes.
(Sự thanh lịch của thời trang cao cấp thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eleganciazinha
Ela adicionou uma eleganciazinha ao seu visual com um lenço de seda.
(Cô ấy đã thêm một chút thanh lịch vào vẻ ngoài của mình bằng một chiếc khăn lụa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Mostrar-te-ei a elegância da simplicidade num fato bem cortado."
    Tôi sẽ cho bạn thấy sự thanh lịch của sự giản dị trong một bộ đồ được cắt may khéo léo.
    Sử dụng 'Mostrar-te-ei' (Mesóclise) vì đây là một mệnh đề độc lập trong tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu). 'Estar a...' không cần thiết ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Oferecer-lhe-íamos um presente, não fosse a sua própria elegância já um dom."
    Chúng tôi sẽ tặng ông một món quà, nếu như chính sự thanh lịch của ông không phải là một món quà rồi.
    Sử dụng 'Oferecer-lhe-íamos' (Mesóclise) vì đây là một mệnh đề trong điều kiện (conditional). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp lịch sự (o senhor). Cấu trúc conditional ('não fosse') đòi hỏi mesóclise trong trường hợp này. 'Estar a...' không cần thiết ở đây.
  • "Dar-te-ia as elegâncias do mundo, se tal me fosse possível."
    Tôi sẽ trao cho bạn những sự thanh lịch của thế giới, nếu điều đó có thể đối với tôi.
    Sử dụng 'Dar-te-ia' (Mesóclise) vì đây là một mệnh đề điều kiện (conditional). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc conditional ('se tal me fosse possível') đòi hỏi mesóclise trong trường hợp này. 'Estar a...' không cần thiết ở đây.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu demonstras elegância em tudo o que estás a fazer, desde a escolha da roupa até à forma como falas."
    Bạn thể hiện sự thanh lịch trong mọi việc bạn đang làm, từ việc chọn quần áo đến cách bạn nói.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), 'estás a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn, thể hiện hành động đang diễn ra) và kết hợp từ 'elegância' (sự thanh lịch). Động từ 'demonstrar' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Ela acredita que a elegância reside na simplicidade e está a demonstrá-lo com as suas ações."
    Cô ấy tin rằng sự thanh lịch nằm ở sự đơn giản và đang chứng minh điều đó bằng hành động của mình.
    Câu này sử dụng 'Ela' (ngôi thứ ba số ít). 'Está a demonstrá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn). 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt sau giới từ 'a' và dính liền với động từ 'demonstrar'.
  • "Nós valorizamos a elegância nos outros, mas nem sempre estamos a praticá-la nas nossas vidas."
    Chúng tôi coi trọng sự thanh lịch ở người khác, nhưng không phải lúc nào chúng tôi cũng thực hành nó trong cuộc sống của mình.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a praticá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn). 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt sau giới từ 'a' và dính liền với động từ 'praticar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)