(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cinco
A1
Adjetivo A1 Toán học, Số đếm

cinco

[ˈsĩ.ku]
năm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cinco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem cinco unidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhiều hơn bốn một đơn vị, số 5.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho cinco maçãs."

    "Tôi có năm quả táo."

  • "Ele tem cinco anos."

    "Anh ấy năm tuổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cinco
Tenho cinco maçãs.
(Tôi có năm quả táo.)
Masculine Plural cinco
Temos cinco carros.
(Chúng tôi có năm chiếc xe hơi.)
Feminine Plural cinco
Há cinco raparigas.
(Có năm cô gái.)
Superlative (Tuyệt đối) Não aplicável (Número cardinal)
Não aplicável, pois 'cinco' é um número cardinal, não um adjetivo com graus comparativos.
(Không áp dụng, vì 'cinco' là một số đếm, không phải là một tính từ có cấp so sánh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Os teus cinco gatos são mais brincalhões do que o meu cão."
    Năm con mèo của bạn thì nghịch ngợm hơn con chó của tôi.
    Ví dụ về So sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' được sử dụng để thể hiện sự hơn kém. Tính từ 'brincalhões' (nghịch ngợm) ở dạng số nhiều để hòa hợp với danh từ 'cinco gatos'. Đại từ sở hữu 'teus' tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Dos cinco livros que estás a ler, este é o menos interessante de todos."
    Trong số năm cuốn sách mà bạn đang đọc, đây là cuốn kém thú vị nhất.
    Ví dụ về So sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Inferioridade). Cấu trúc 'o menos + adjetivo' được sử dụng. Đặc biệt lưu ý cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'estás a ler' (bạn đang đọc) là cấu trúc chuẩn của Bồ Đào Nha Châu Âu, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'estás lendo'.
  • "Ofereceram-me cinco convites importantíssimos para a gala."
    Họ đã tặng tôi năm tấm vé mời cực kỳ quan trọng cho buổi dạ tiệc.
    Ví dụ về Cấp độ tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). 'Importantíssimos' là dạng so sánh tuyệt đối của 'importante' (quan trọng), có nghĩa là 'cực kỳ quan trọng'. Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('ofereceram-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)