(Vị trí top_banner)
Hình minh họa círculo
A1
substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học

círculo

[ˈsiɾ.ku.lu]
hình tròn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "círculo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Figura geométrica plana limitada por uma circunferência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình phẳng tròn có đường bao (chu vi) bao gồm các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O círculo tem um raio de 5 centímetros."

    "Hình tròn có bán kính 5 centimet."

  • "Estou a desenhar um círculo no papel."

    "Tôi đang vẽ một hình tròn trên giấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

redondel(hình tròn nhỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: círculos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) círculos
Os círculos concêntricos expandiram-se na água.
(Các vòng tròn đồng tâm lan rộng trên mặt nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) circulozinho
Desenhei um circulozinho no canto da folha.
(Tôi đã vẽ một vòng tròn nhỏ ở góc tờ giấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O círculo desenhado na areia está a ser apagado pela maré."
    Vòng tròn được vẽ trên cát đang bị thủy triều xóa đi.
    Uso do artigo definido 'O' (mạo từ xác định giống đực, số ít) para especificar um círculo em particular. 'Está a ser apagado' é a construção 'estar a + infinitivo' indicando uma ação contínua no passivo.
  • "Estás tu a ver um círculo perfeito ali?"
    Bạn có đang nhìn thấy một vòng tròn hoàn hảo ở đằng kia không?
    Uso do artigo indefinido 'um' (mạo từ không xác định giống đực, số ít) porque não especificamos qual círculo. 'Estás tu a ver' usa a forma contínua 'estar a + infinitivo' com a conjugação correta para 'tu'. Posição do pronome 'tu' após o verbo numa interrogação.
  • "Os círculos concêntricos são um desafio para a geometria."
    Các vòng tròn đồng tâm là một thách thức đối với hình học.
    Uso do artigo definido 'Os' (mạo từ xác định giống đực, số nhiều) para se referir a todos os círculos concêntricos. Note que 'círculo' está no plural ('círculos').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a desenhar um círculo perfeito com o teu compasso."
    Bạn đang vẽ một hình tròn hoàn hảo bằng compa của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng số ít, ngôi thứ 2) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a desenhar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Nós estamos a estudar as propriedades dos círculos na aula de geometria."
    Chúng tôi đang nghiên cứu các tính chất của hình tròn trong lớp hình học.
    'Nós' (đại từ nhân xưng số nhiều, ngôi thứ nhất) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a estudar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Círculos' là dạng số nhiều của 'círculo'.
  • "Eles estão a formar um círculo à volta da fogueira."
    Họ đang tạo thành một vòng tròn quanh đống lửa.
    'Eles' (đại từ nhân xưng số nhiều, ngôi thứ ba) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a formar') diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)