(Vị trí top_banner)
Hình minh họa por
A1
Preposição A1 Đời sống hàng ngày

por

[puɾ]
khắp
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "por" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indica movimento ou passagem através de um lugar, tempo ou circunstância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong khắp, suốt, từ đầu đến cuối (một địa điểm, khoảng thời gian, hoặc sự kiện).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Viajámos por toda a Europa."

    "Chúng tôi đã đi du lịch khắp châu Âu."

  • "Estivemos a trabalhar por três horas."

    "Chúng tôi đã làm việc suốt ba tiếng đồng hồ."

  • "Ele fez isso por mim."

    "Anh ấy đã làm điều đó vì tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

através de(xuyên qua, qua) em todo o(trong suốt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thường được dùng để chỉ sự di chuyển, thời gian hoặc nguyên nhân.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)