(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circunstancial
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

circunstancial

[siɾ.kũʃ.tɐ̃ˈsjaɫ]
theo tình huống
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "circunstancial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo às circunstâncias; que depende das circunstâncias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một tập hợp các hoàn cảnh hoặc một tình huống cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão foi circunstancial, baseada nos eventos daquele dia."

    "Quyết định mang tính tình huống, dựa trên các sự kiện của ngày hôm đó."

  • "A ajuda que ele ofereceu foi puramente circunstancial; ele não costuma ser tão generoso."

    "Sự giúp đỡ mà anh ấy đề nghị hoàn toàn là tình huống; anh ấy thường không hào phóng như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conjuntural(thuộc về hoàn cảnh) ocasional(thỉnh thoảng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) circunstanciais
Os detalhes circunstanciais do evento foram cuidadosamente analisados.
(Các chi tiết tình huống của sự kiện đã được phân tích cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) circunstancialzinho
Foi um problema circunstancialzinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một vấn đề nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, o teu sucesso era circunstancial, pois estavas a beneficiar do apoio da tua família."
    Khi mày còn trẻ, thành công của mày mang tính chất thời điểm, vì mày đang nhận được sự hỗ trợ từ gia đình.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a beneficiar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "No tempo da crise económica, a estabilidade financeira era circunstancial, e muitas empresas estavam a falir."
    Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, sự ổn định tài chính chỉ mang tính thời điểm, và nhiều công ty đang phá sản.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một tình trạng chung trong quá khứ. 'Estavam a falir' (estar a + infinitivo) cho thấy hành động phá sản đang diễn ra.
  • "Antes de te tornares famoso, o teu reconhecimento era circunstancial; só te conheciam na tua aldeia. Mas já te dávamos muito valor."
    Trước khi mày trở nên nổi tiếng, sự công nhận của mày chỉ mang tính địa phương; chỉ có người trong làng mày biết đến mày thôi. Nhưng lúc đó tụi tao đã quý mày lắm rồi.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một tình trạng trong quá khứ. 'Dávamos' (chia động từ 'dar' ngôi 'nós' - Quá khứ chưa hoàn thành) và vị trí đại từ 'te' (dá-te) tuân theo quy tắc chính tả PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)