ocasional
/ukɐziuˈnal/
thỉnh thoảng
Intermediário (B1)
Significado "ocasional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre ou é feito de vez em quando; não frequente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện không thường xuyên và không đều đặn.
Exemplos (Ví dụ)
"Visito os meus pais de forma ocasional."
"Tôi thỉnh thoảng ghé thăm bố mẹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ocasional |
Esta é uma visita ocasional.
(Đây là một chuyến thăm tình cờ.) |
| Masculine Plural | ocasionais |
Estes encontros são ocasionais.
(Những cuộc gặp gỡ này là không thường xuyên.) |
| Feminine Plural | ocasionais |
As idas ao cinema são ocasionais.
(Những lần đi xem phim là không thường xuyên.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ocasionalíssimo |
Este evento foi ocasionalíssimo, uma raridade.
(Sự kiện này rất hiếm khi xảy ra, một điều hiếm có.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
