(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cisão
C1
noun Feminino C1 Chính trị, Địa chất học, Quan hệ giữa các cá nhân

cisão

[siˈzɐ̃w̃]
sự rạn nứt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cisão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma rutura ou desacordo grave que divide as pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự rạn nứt hoặc bất đồng nghiêm trọng chia rẽ mọi người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cisão no partido tornou-se evidente durante a votação."

    "Sự rạn nứt trong đảng trở nên rõ ràng trong cuộc bỏ phiếu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

divisão(sự chia rẽ) desunião(sự bất hòa)

Antônimos

união(sự đoàn kết) concórdia(sự hòa hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cisões
As cisões empresariais podem ser complexas.
(Các vụ chia tách doanh nghiệp có thể phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cisãozinha
Esta é uma cisãozinha administrativa.
(Đây chỉ là một vụ chia tách hành chính nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-se-ia a cisão no partido se não tivesses cedido às exigências."
    Sự chia rẽ trong đảng đã xảy ra nếu như cậu không nhượng bộ trước những yêu sách đó.
    Mesóclise được sử dụng với thì Condicional Futuro (Dar-se-ia). 'Se' (nếu) kích hoạt Proclisis (đại từ đặt trước động từ: 'tivesses').
  • "Resolver-se-á a cisão na empresa, se todos estiverem a colaborar ativamente."
    Sự chia rẽ trong công ty sẽ được giải quyết, nếu tất cả mọi người tích cực hợp tác.
    Mesóclise được sử dụng với thì Futuro do Conjuntivo (Resolver-se-á). Lưu ý cấu trúc 'estiverem a colaborar' (đang hợp tác).
  • "Superar-se-ia a cisão familiar se houvesse mais compreensão entre vós."
    Sự chia rẽ trong gia đình sẽ được vượt qua nếu có thêm sự thấu hiểu giữa các bạn.
    Mesóclise được sử dụng với thì Condicional Futuro (Superar-se-ia). 'Entre vós' (giữa các bạn) là cách nói chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
  • "A cisão na empresa está a causar muitos problemas. Tu vês os resultados todos os dias."
    Sự chia rẽ trong công ty đang gây ra rất nhiều vấn đề. Bạn thấy kết quả mỗi ngày.
    'Estar a causar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vês' là dạng chia động từ 'ver' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. Đại từ không được phép đứng đầu câu.
  • "Quando há uma cisão familiar, as relações tornam-se tensas. Acontece que eu estou a presenciar isso na família da Maria."
    Khi có sự chia rẽ trong gia đình, các mối quan hệ trở nên căng thẳng. Tình cờ là tôi đang chứng kiến điều đó trong gia đình Maria.
    'Estar a presenciar' (đang chứng kiến) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Tornam-se' là chia động từ 'tornar-se' (trở nên) ở ngôi thứ 3 số nhiều, thì Presente do Indicativo.
  • "As cisões políticas no país criam instabilidade. Tu compreendes a gravidade da situação, não é?"
    Sự chia rẽ chính trị trong nước tạo ra sự bất ổn. Bạn hiểu mức độ nghiêm trọng của tình hình, phải không?
    'Compreendes' là dạng chia động từ 'compreender' (hiểu) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. Câu hỏi đuôi được sử dụng tự nhiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)