clandestino
/klɐ̃dɨʃˈtinu/
người đi lậu vé
Intermediário (B1)
Significado "clandestino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que viaja num meio de transporte sem pagar ou sem ser detetada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người trốn trên tàu hoặc máy bay để đi lại mà không phải trả tiền hoặc bị phát hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"O homem viajou como clandestino no porão do navio."
"Người đàn ông đã đi lậu vé trong hầm tàu."
"A polícia deteve vários clandestinos no aeroporto."
"Cảnh sát đã bắt giữ một vài người đi lậu vé tại sân bay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: clandestinos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | clandestinos |
Os clandestinos foram detidos pela polícia.
(Những người nhập cư bất hợp pháp đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | clandestinozinho |
Um clandestinozinho tentava entrar no país.
(Một người nhập cư lậu bé nhỏ đang cố gắng nhập cảnh vào đất nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este comboio está mais cheio de clandestinos do que o autocarro da semana passada. Penso que a situação está a ficar cada vez pior."Chuyến tàu này có nhiều người đi lậu vé hơn cả xe buýt tuần trước. Tôi nghĩ tình hình đang ngày càng trở nên tồi tệ hơn.Cấp so sánh hơn của tính từ ('mais cheio do que'). 'Estar a ficar' diễn tả quá trình trở nên. 'de clandestinos' bổ nghĩa cho 'cheio'.
-
"Tu és o clandestino menos experiente que eu alguma vez vi a tentar viajar de graça. Dá-me cá o teu dinheiro antes que te apanhem!"Mày là thằng trốn vé thiếu kinh nghiệm nhất mà tao từng thấy cố gắng đi lậu vé. Đưa tiền đây trước khi bị bắt!Cấp so sánh nhất của tính từ ('o menos experiente que'). 'Dá-me' (cho tao) là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ. 'a tentar viajar' = 'đang cố gắng đi'.
-
"A situação dos clandestinos na fronteira está tão complicada como sempre esteve. Eles estão a tentar atravessar, mas a polícia está atenta."Tình hình của những người vượt biên trái phép ở biên giới vẫn phức tạp như mọi khi. Họ đang cố gắng vượt qua, nhưng cảnh sát đang cảnh giác.Cấp so sánh ngang bằng ('tão complicada como'). 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
-
"O inspetor descobriu um passageiro clandestino no comboio durante a viagem para o Porto."Thanh tra phát hiện một hành khách trốn vé trên tàu trong chuyến đi đến Porto.Danh từ 'passageiro clandestino' (hành khách trốn vé) là giống đực, số ít. 'Clandestino' bổ nghĩa cho 'passageiro'. 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha dùng cho 'tàu hỏa'.
-
"Estão a tentar entrar clandestinos no país através da fronteira espanhola, mas a polícia está atenta."Họ đang cố gắng nhập cư trái phép vào đất nước thông qua biên giới Tây Ban Nha, nhưng cảnh sát đang cảnh giác.'Clandestinos' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu, se fores clandestino num autocarro, arriscas-te a uma multa pesada. Dá-me ouvidos!"Nếu mày trốn vé trên xe buýt, mày sẽ có nguy cơ bị phạt nặng đó. Nghe tao đi!'Clandestino' (giống đực, số ít) được dùng vì đang nói đến 'Tu' (mày, ngôi thứ 2 số ít, nam giới). Cấu trúc 'Dá-me ouvidos!' (nghe tao đi!) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
