transporte
[tɾɐ̃ʃˈpɔɾ.tɨ]
sự vận chuyển
Intermediário (B1)
Significado "transporte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de transportar; condução de pessoas ou coisas de um lugar para outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động vận chuyển; sự truyền tải; sự giao tiếp.
Exemplos (Ví dụ)
"O transporte público em Lisboa é bastante eficiente."
"Giao thông công cộng ở Lisbon khá hiệu quả."
"Estamos a organizar o transporte dos materiais para a obra."
"Chúng tôi đang tổ chức việc vận chuyển vật liệu đến công trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | transportes |
Os transportes públicos em Lisboa são eficientes.
(Phương tiện giao thông công cộng ở Lisboa rất hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | transportinho |
Precisamos de um transportinho para levar estas caixas.
(Chúng ta cần một phương tiện nhỏ để chở những chiếc hộp này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O transporte público em Lisboa está a ser mais caro do que era no ano passado."Phương tiện giao thông công cộng ở Lisbon đang đắt hơn so với năm ngoái.Câu so sánh hơn. 'Mais caro do que' nghĩa là đắt hơn. Cấu trúc 'estar a ser' + participio thể hiện hành động đang diễn ra liên tục và bị động. 'Transporte público' là phương tiện công cộng.
-
"Para ti, qual é o transporte mais rápido para ires para a universidade, o autocarro ou o comboio?"Đối với bạn, phương tiện nào nhanh nhất để đến trường đại học, xe buýt hay tàu?Câu so sánh nhất. 'O mais rápido' nghĩa là nhanh nhất. 'Autocarro' (xe buýt) và 'comboio' (tàu) là từ vựng Bồ Đào Nha chuẩn. Lưu ý chia động từ 'ires' (ir) ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para ires' sử dụng infinitivo pessoal.
-
"Estes transportes são tão poluentes como as fábricas, infelizmente. Preocupa-me muito o impacto ambiental deles."Những phương tiện giao thông này gây ô nhiễm như các nhà máy, thật không may. Tôi rất lo lắng về tác động môi trường của chúng.Câu so sánh ngang bằng. 'Tão poluentes como' nghĩa là ô nhiễm như. 'Estes transportes' (những phương tiện này) ở dạng số nhiều. 'Preocupa-me' (làm tôi lo lắng) sử dụng vị trí đại từ 'me' theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) vì đây là đầu câu.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereceram-me transportes gratuitos para o centro da cidade, porque estou a participar numa conferência importante."Họ đã cho tôi phương tiện đi lại miễn phí đến trung tâm thành phố, vì tôi đang tham gia một hội nghị quan trọng.Sử dụng 'Ofereceram-me' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estar a participar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Sei que precisas de transportes, por isso, dá-tos o meu amigo que está a trabalhar perto da estação de comboios."Tôi biết bạn cần phương tiện đi lại, vì vậy, bạn của tôi, người đang làm việc gần ga xe lửa, sẽ cho bạn.'Dá-tos' (Ênclise) vì sau liên từ 'por isso'. Chia động từ 'dar' ngôi 'tu' (dá). 'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Porque não encontras transportes públicos disponíveis, aconselho-te a alugares uma bicicleta. Vais estar a desfrutar da paisagem!"Vì bạn không tìm thấy phương tiện giao thông công cộng có sẵn, tôi khuyên bạn nên thuê một chiếc xe đạp. Bạn sẽ được tận hưởng phong cảnh!'Aconselho-te' (Ênclise) vì sau từ 'não'. Chia động từ 'aconselhar' ngôi 'tu' (aconselho). 'Estar a desfrutar' thể hiện hành động sẽ diễn ra (Continuous Aspect).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estudante, usavas sempre os transportes públicos para ir para a universidade?"Khi còn là sinh viên, bạn có luôn dùng phương tiện công cộng để đến trường đại học không?"eras" (ser) và "usavas" (usar) là động từ được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ở ngôi "Tu" (bạn thân mật), diễn tả thói quen trong quá khứ. Từ "transportes" là dạng số nhiều của "transporte".
-
"Naquela época, o transporte de mercadorias para o Norte estava a ser um grande desafio."Vào thời điểm đó, việc vận chuyển hàng hóa ra phía Bắc đang là một thách thức lớn."estava a ser" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. "transporte" ở đây mang nghĩa là sự vận chuyển.
-
"Tu estavas a organizar o transporte do material quando a notícia chegou, não estavas?"Bạn đang tổ chức việc vận chuyển vật liệu khi tin tức đến, phải không?"estavas a organizar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), được chia ở ngôi "Tu" (bạn thân mật), dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. "estavas" ở cuối câu là câu hỏi đuôi, cũng ở ngôi "Tu".
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Estás a usar o transporte público, que é mais sustentável para o ambiente."Bạn đang sử dụng phương tiện giao thông công cộng, điều mà bền vững hơn cho môi trường.Trong ví dụ này, chúng ta sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ 'o transporte público' (phương tiện giao thông công cộng), một khái niệm/vật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('Estás') và đi kèm với 'a usar' theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"A empresa, cujo serviço de transporte contrataste, tem boa reputação."Công ty, mà dịch vụ vận chuyển của nó bạn đã thuê, có danh tiếng tốt.Ở đây, 'cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'mà của nó'. Nó hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó sở hữu ('serviço', masculine singular), do đó là 'cujo'. Động từ 'contratar' được chia ở ngôi 'tu' trong thì quá khứ đơn ('contrataste').
-
"És tu quem está a coordenar os transportes para a conferência?"Có phải bạn là người đang điều phối các phương tiện vận chuyển cho hội nghị không?Ví dụ này dùng đại từ quan hệ 'quem' để chỉ người, thường đứng sau động từ 'ser' ('És tu quem...'). Cấu trúc 'estar a coordenar' ('está a coordenar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, hoàn toàn phù hợp với chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'ser' ('És') được chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
