coabitar
/ku.ɐ.biˈtaɾ/
sống chung không kết hôn
Intermediário (B1)
Significado "coabitar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Viver junto como um casal sem ser casado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sống chung như một cặp đôi mà không kết hôn.
Exemplos (Ví dụ)
"Eles decidiram coabitar depois de namorarem por cinco anos."
"Họ quyết định sống chung sau khi hẹn hò được năm năm."
"Coabitar é uma experiência que pode fortalecer ou enfraquecer um relacionamento."
"Sống chung là một trải nghiệm có thể củng cố hoặc làm suy yếu một mối quan hệ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar pronomes clíticos corretamente (me, te, se, nos, vos, se). Exemplo: 'Eles decidiram coabitar.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | coabito |
Nós coabitamos neste apartamento há cinco anos.
(Chúng tôi sống chung trong căn hộ này được năm năm rồi.) |
| Tu | coabitas | |
| Ele/Você | coabita | |
| Nós | coabitamos | |
| Eles/Vocês | coabitam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | coabitei |
Eles coabitaram durante dois anos antes de se casarem.
(Họ sống chung được hai năm trước khi kết hôn.) |
| Tu | coabitaste | |
| Ele/Você | coabitou | |
| Nós | coabitámos | |
| Eles/Vocês | coabitaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | coabitava |
Quando era jovem, ele coabitava com os seus pais.
(Khi còn trẻ, anh ấy sống chung với bố mẹ.) |
| Tu | coabitavas | |
| Ele/Você | coabitava | |
| Nós | coabitávamos | |
| Eles/Vocês | coabitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu e o João estais a coabitar há quanto tempo?"Bạn và João đang sống chung được bao lâu rồi?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. 'Estais a coabitar' là dạng tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estais'.
-
"Nós estamos a coabitar neste apartamento desde o ano passado."Chúng tôi đang sống chung trong căn hộ này từ năm ngoái.'Estamos a coabitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
-
"Eles estão a coabitar, mas ainda não decidiram casar-se."Họ đang sống chung, nhưng vẫn chưa quyết định kết hôn.'Estão a coabitar' là dạng tiếp diễn (estar a + infinitivo), 'estão' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eles/elas' (họ). 'Casar-se' (kết hôn) có đại từ 'se' gắn liền phía sau (enclisis) vì không có từ phủ định hay đại từ nghi vấn/quan hệ đứng trước.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando os meus pais coabitavam, ainda não tinham muitos bens."Khi cha mẹ tôi sống chung, họ vẫn chưa có nhiều tài sản.Động từ 'coabitar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'eles' (coabitavam), diễn tả một hành động hoặc tình trạng kéo dài, lặp đi lặp lại trong quá khứ mà không có điểm kết thúc rõ ràng.
-
"Tu coabitavas com a tua melhor amiga antes de te mudares para o estrangeiro?"Bạn đã sống chung với người bạn thân nhất của mình trước khi bạn chuyển ra nước ngoài phải không?Động từ 'coabitar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (coabitavas) cho ngôi 'tu', dùng để hỏi về một thói quen hoặc tình trạng kéo dài trong quá khứ. Lưu ý việc dùng ngôi 'tu' theo chuẩn châu Âu cho văn phong thân mật.
-
"Ela estava a coabitar com o namorado quando a conheci."Cô ấy đang sống chung với bạn trai khi tôi gặp cô ấy.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a coabitar) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (tương đương quá khứ tiếp diễn). Đây là cấu trúc bắt buộc theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio (-ndo) kiểu Brazil.
Thì Hiện tại đơn
-
"Nós coabitamos há cinco anos e estamos a adorar cada momento."Chúng tôi đã sống chung được năm năm và đang tận hưởng từng khoảnh khắc.Động từ 'coabitar' chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi) thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a adorar' diễn tả hành động đang diễn ra ('adorar' - yêu thích).
-
"Tu coabitas com o teu melhor amigo para poupar dinheiro, não é?"Bạn sống chung với người bạn thân nhất của bạn để tiết kiệm tiền, phải không?Động từ 'coabitar' chia ở ngôi 'tu' (bạn) thì hiện tại đơn. Ngôi 'tu' được dùng vì là một ngữ cảnh thân mật. Lưu ý cách dùng 'teu' (của bạn).
-
"Eles coabitam num pequeno apartamento no centro da cidade e estão a tentar decorar a casa."Họ sống chung trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố và đang cố gắng trang trí nhà cửa.Động từ 'coabitar' chia ở ngôi 'eles' (họ) thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra ('tentar' - cố gắng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
