viver em união de facto
viˈveɾ ẽ ˌunjɐ̃w̃ dɨ ˈfaktu
sống thử
Independente (B2)
Significado "viver em união de facto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coabitar e ter uma relação íntima sem ser casado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sống chung và có quan hệ tình dục mà không kết hôn.
Exemplos (Ví dụ)
"Eles decidiram viver em união de facto antes de casarem."
"Họ quyết định sống thử trước khi kết hôn."
"Viver em união de facto é uma opção comum hoje em dia."
"Sống thử là một lựa chọn phổ biến ngày nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics) khi chia động từ.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Eu vivo em união de facto |
Eles vivem em união de facto há mais de dez anos.
(Họ đã sống chung không hôn thú hơn mười năm.) |
| Tu | Tu vives em união de facto | |
| Ele/Você | Ele/Você vive em união de facto | |
| Nós | Nós vivemos em união de facto | |
| Eles/Vocês | Eles/Vocês vivem em união de facto | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Eu vivi em união de facto |
No ano passado, ele viveu em união de facto por alguns meses.
(Năm ngoái, anh ấy đã sống chung không hôn thú vài tháng.) |
| Tu | Tu viveste em união de facto | |
| Ele/Você | Ele/Você viveu em união de facto | |
| Nós | Nós vivemos em união de facto | |
| Eles/Vocês | Eles/Vocês viveram em união de facto | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Eu vivia em união de facto |
Quando eu era jovem, muitas pessoas viviam em união de facto na minha aldeia.
(Khi tôi còn trẻ, nhiều người sống chung không hôn thú ở làng tôi.) |
| Tu | Tu vivias em união de facto | |
| Ele/Você | Ele/Você vivia em união de facto | |
| Nós | Nós vivíamos em união de facto | |
| Eles/Vocês | Eles/Vocês viviam em união de facto | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, viverias em união de facto com a tua namorada?"Nếu có nhiều thời gian hơn, liệu bạn có sống chung (không kết hôn) với bạn gái của mình không?Câu điều kiện loại 2. 'Viver' được chia ở thì Condicional Simples (ngôi 'tu': viverias). Sử dụng 'união de facto' để chỉ việc sống chung như vợ chồng mà không có hôn thú.
-
"Eu não viveria em união de facto com alguém que não respeitasse os meus valores."Tôi sẽ không sống chung (không kết hôn) với một người nào đó mà không tôn trọng các giá trị của tôi.'Viver' chia ở Condicional Simples (ngôi 'eu': viveria). Lưu ý sự khác biệt với thì tương lai (futuro) đơn thuần. Ở đây nhấn mạnh tính điều kiện.
-
"Eles viveriam em união de facto se a lei fosse mais favorável para casais não casados."Họ sẽ sống chung (không kết hôn) nếu luật pháp ưu ái hơn cho các cặp đôi không kết hôn.Chia động từ 'viver' ở ngôi 'eles' thì Condicional Simples (viveriam). Nhấn mạnh điều kiện cần để hành động xảy ra. 'Casais não casados' là 'các cặp đôi không kết hôn'.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu vivas em união de facto se for essa a tua vontade, mas pensa bem antes de tomares essa decisão."Điều quan trọng là bạn sống chung (không kết hôn) nếu đó là ý muốn của bạn, nhưng hãy suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định đó.Sử dụng 'vivas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc câu nhấn mạnh sự quan trọng của việc cân nhắc kỹ trước khi quyết định sống chung.
-
"Espero que os meus filhos vivam em união de facto se isso os fizer felizes, mas prefiro que se casem."Tôi hy vọng các con tôi sống chung (không kết hôn) nếu điều đó làm chúng hạnh phúc, nhưng tôi thích chúng kết hôn hơn.Sử dụng 'vivam' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles/elas'). Thể hiện mong muốn chủ quan của người nói về một tình huống có thể xảy ra.
-
"Não creio que eles vivam em união de facto por muito tempo, porque são muito diferentes um do outro."Tôi không tin rằng họ sẽ sống chung (không kết hôn) lâu dài, vì họ quá khác biệt.Sử dụng 'vivam' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles/elas'). Câu phủ định thể hiện sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một sự việc trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eles viveram em união de facto durante cinco anos antes de se casarem."Họ đã sống chung (không kết hôn) năm năm trước khi họ cưới.Động từ 'viver' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles viveram'), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"Tu viveste em união de facto com o teu ex-namorado na Covilhã, certo?"Bạn đã sống chung (không kết hôn) với bạn trai cũ của bạn ở Covilhã, đúng không?Trong câu này, chúng ta sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và động từ 'viver' được chia là 'viveste' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (ngôi thứ hai số ít), phù hợp với chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"A minha tia e o meu tio viveram em união de facto por mais de dez anos antes de decidirem formalizar a relação."Dì và chú của tôi đã sống chung (không kết hôn) hơn mười năm trước khi họ quyết định hợp thức hóa mối quan hệ.Động từ 'viver' được chia là 'viveram' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (ngôi thứ ba số nhiều), phù hợp với chủ ngữ 'a minha tia e o meu tio' (dì và chú của tôi). Chúng tôi không dùng Gerúndio (ví dụ: 'decidindo') mà dùng cấu trúc 'antes de + infinitivo' theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
