cognitivo
/kuɣ.niˈti.vu/
thuộc về nhận thức
Independente (B2)
Significado "cognitivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
relativo à cognição ou ao conhecimento
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến khả năng nhận thức sự vật thông qua các giác quan
Exemplos (Ví dụ)
"As funções cognitivas são essenciais para a aprendizagem."
"Các chức năng nhận thức rất cần thiết cho việc học."
"O desenvolvimento cognitivo das crianças é influenciado pelo ambiente."
"Sự phát triển nhận thức của trẻ em bị ảnh hưởng bởi môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cognitivos |
Os processos cognitivos são essenciais para a aprendizagem.
(Các quá trình nhận thức rất cần thiết cho việc học tập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cognitivinho |
Um pequeno exercício cognitivinho pode ajudar a melhorar a concentração.
(Một bài tập nhận thức nhỏ có thể giúp cải thiện sự tập trung.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O desenvolvimento cognitivo do bebé é mais rápido do que o desenvolvimento cognitivo do meu cão."Sự phát triển nhận thức của em bé nhanh hơn sự phát triển nhận thức của con chó của tôi.So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa hai đối tượng: em bé và con chó. 'Mais rápido do que' thể hiện sự so sánh hơn. 'Cognitivo' bổ nghĩa cho 'desenvolvimento'.
-
"Este exercício é o mais cognitivo de todos os exercícios que estou a fazer hoje."Bài tập này là bài tập đòi hỏi nhận thức cao nhất trong tất cả các bài tập mà tôi đang làm hôm nay.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais cognitivo de todos' chỉ ra mức độ cao nhất của tính chất nhận thức trong một tập hợp các bài tập. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se fores professor, deves tornar as aulas mais cognitivas para os alunos."Nếu bạn là giáo viên, bạn nên làm cho các bài học trở nên kích thích nhận thức hơn cho học sinh.Sử dụng cấu trúc 'mais cognitivas' để so sánh mức độ kích thích nhận thức của các bài học trước và sau khi có sự can thiệp của giáo viên. Chia động từ 'fores' (ser) ở ngôi 'tu' (subjuntivo futuro). Đại từ 'as' đặt trước động từ (próclise) vì có 'se'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estou a explicar-te a importância do desenvolvimento cognitivo desde cedo."Tôi đang giải thích cho em tầm quan trọng của sự phát triển nhận thức từ sớm.Sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estou a explicar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ nhân xưng "te" được đặt sau động từ ('explicar-te') theo quy tắc ênclise. Động từ "explicar" được chia cho ngôi "Eu".
-
"Estás a focar-te demasiado num só aspeto cognitivo, tenta alargar os teus horizontes."Em đang tập trung quá nhiều vào chỉ một khía cạnh nhận thức, hãy thử mở rộng tầm nhìn của mình.Cấu trúc "estar a + infinitivo" ('Estás a focar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân "te" được đặt sau động từ ('focar-te') theo quy tắc ênclise, ngay cả khi đi kèm với "estar a". Động từ "focar" được chia cho ngôi "Tu".
-
"Se queres expandir as tuas capacidades cognitivas, o professor pode ajudar-te a atingir esse objetivo."Nếu em muốn mở rộng năng lực nhận thức của mình, thầy giáo có thể giúp em đạt được mục tiêu đó.Đại từ nhân xưng "te" được đặt sau động từ nguyên mẫu ('ajudar-te') khi đi kèm với động từ trợ giúp "pode" (động từ tình thái). Đây là một trường hợp ênclise phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ "ajudar" được chia cho ngôi "Tu" (ngụ ý bởi "te" và "queres").
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres bem-sucedido no exame, é fundamental estares a desenvolver as tuas capacidades cognitivas de forma contínua."Để thành công trong kỳ thi, điều cốt yếu là bạn phải liên tục phát triển các khả năng nhận thức của mình.Infinitivo pessoal: 'seres' (tu seres), 'estares' (tu estares). 'Estar a desenvolver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'tuas' đặt sau động từ 'desenvolver' tuân theo quy tắc proclisis.
-
"Antes de os alunos começarem a usar a biblioteca, o professor pediu para estarem a ler um artigo sobre desenvolvimento cognitivo."Trước khi các học sinh bắt đầu sử dụng thư viện, giáo viên yêu cầu họ đọc một bài báo về phát triển nhận thức.Infinitivo pessoal: 'estarem' (eles estarem). 'Estar a ler' thể hiện hành động đang diễn ra. Đặt 'os' trước 'alunos' là vị trí thông thường cho đại từ trong ngữ cảnh này.
-
"Ao serem expostos a novos desafios, as crianças estão a expandir o seu potencial cognitivo."Khi tiếp xúc với những thử thách mới, trẻ em đang mở rộng tiềm năng nhận thức của mình.Infinitivo pessoal: 'serem' (eles serem). 'Estar a expandir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Seu' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của 'as crianças'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Com os estímulos adequados, o seu desenvolvimento cognitivo tornar-se-á mais complexo."Với sự kích thích phù hợp, sự phát triển nhận thức của nó/anh ấy sẽ trở nên phức tạp hơn.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'tornar' và đuôi của thì Tương lai Đơn ('-á' cho ngôi thứ 3 số ít), tạo thành 'tornar-se-á'. Đây là cấu trúc bắt buộc cho câu khẳng định ở thì tương lai trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Se tivéssemos mais dados sobre o seu perfil cognitivo, estudá-lo-íamos com maior profundidade."Nếu chúng ta có thêm dữ liệu về hồ sơ nhận thức của ông ấy, chúng tôi sẽ nghiên cứu nó sâu hơn.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'o' (nó) được đặt giữa gốc động từ 'estudar' và đuôi của thì Điều kiện ('-íamos' cho ngôi thứ 1 số nhiều). Vì 'estudar' kết thúc bằng -r, chữ -r được lược bỏ và đại từ 'o' biến thành 'lo', tạo thành 'estudá-lo-íamos'.
-
"Ao praticares estes exercícios, o teu raciocínio cognitivo apurar-se-á."Khi em luyện tập những bài tập này, tư duy nhận thức của em sẽ trở nên sắc bén hơn.Ngữ pháp Mesóclise trong câu dùng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'apurar-se-á' chia ở thì Tương lai theo chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít ('o teu raciocínio cognitivo'). Đại từ 'se' được đặt ở giữa. Việc dùng 'praticares' và 'teu' xác định rõ đây là văn phong thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu desenvolvimento cognitivo está a ser influenciado pelas tuas opiniões."Sự phát triển nhận thức của tôi đang bị ảnh hưởng bởi những ý kiến của bạn.'Meu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). 'Teu/Tua' (trong 'tuas opiniões') là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn, thân mật). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động.
-
"Os teus exercícios cognitivos são mais eficazes do que os meus."Những bài tập nhận thức của bạn hiệu quả hơn những bài tập của tôi.'Teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều ngôi thứ hai số ít (của bạn, thân mật, số nhiều). 'Meus' là hạn định từ sở hữu số nhiều ngôi thứ nhất số ít (của tôi, số nhiều). 'Ser' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('são') vì chủ ngữ là 'exercícios cognitivos'.
-
"A nossa capacidade cognitiva está a ser testada por este problema; qual é a tua solução?"Khả năng nhận thức của chúng ta đang được thử thách bởi vấn đề này; giải pháp của bạn là gì?'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). 'Tua' là hạn định từ sở hữu giống cái, ngôi thứ hai số ít (của bạn, thân mật). 'Estar a ser testada' là cấu trúc continuous aspect ở thể bị động.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a desenvolver um processo cognitivo complexo ao aprenderes uma nova língua."Bạn đang phát triển một quá trình nhận thức phức tạp khi học một ngôn ngữ mới.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'desenvolver' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cụm 'ao aprenderes' dùng 'ao' + động từ nguyên thể chia ở ngôi 'tu' để diễn tả 'khi bạn học'.
-
"Nós estamos a analisar dados para um estudo cognitivo sobre a memória."Chúng tôi đang phân tích dữ liệu cho một nghiên cứu nhận thức về trí nhớ.Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estamos a analisar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'cognitivo' bổ nghĩa cho 'estudo'.
-
"Eles estão a mostrar um progresso cognitivo significativo na resolução de problemas. Dá-lhes mais desafios!"Họ đang cho thấy một sự tiến bộ nhận thức đáng kể trong việc giải quyết vấn đề. Hãy cho họ thêm thử thách!Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estão a mostrar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'lhes' sau động từ 'dá' (dative clitic placement - enclisis), nối bằng dấu gạch nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
