(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intelectual
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát, Tâm lý học, Y học

intelectual

/ĩ.tɛ.le.ktuˈaɫ/
thuộc về trí tuệ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intelectual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao intelecto, à inteligência; que envolve o intelecto, a razão, o pensamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến não hoặc bộ não; thuộc về trí tuệ hơn là cảm xúc hoặc thể chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho intelectual exige concentração e disciplina."

    "Công việc trí tuệ đòi hỏi sự tập trung và kỷ luật."

  • "Estou a ler um livro intelectualmente estimulante."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách kích thích trí tuệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có hình thức giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular intelectual
Ela é uma mulher intelectual.
(Cô ấy là một người phụ nữ trí thức.)
Masculine Plural intelectuais
Eles são intelectuais renomados.
(Họ là những trí thức nổi tiếng.)
Feminine Plural intelectuais
As suas amigas são intelectuais.
(Những người bạn của cô ấy là những người trí thức.)
Superlative (Tuyệt đối) intelectualíssimo
O professor é intelectualíssimo.
(Giáo sư cực kỳ trí thức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu sempre foste uma pessoa muito intelectual, especialmente na faculdade."
    Bạn luôn là một người rất trí tuệ, đặc biệt là ở trường đại học.
    Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) trong thì Quá khứ Hoàn thành Đơn ('Pretérito Perfeito Simples'): 'foste'. Tính từ 'intelectual' bổ nghĩa cho 'pessoa'.
  • "Naquele debate, tu apresentaste uma análise intelectual que me impressionou bastante."
    Trong cuộc tranh luận đó, bạn đã trình bày một phân tích trí tuệ khiến tôi khá ấn tượng.
    Động từ 'apresentar' được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Quá khứ Hoàn thành Đơn: 'apresentaste'. Tính từ 'intelectual' được dùng để mô tả tính chất của 'análise'.
  • "No último mês, tu estudaste muito e tiveste um crescimento intelectual notável."
    Tháng trước, bạn đã học rất nhiều và có một sự phát triển trí tuệ đáng chú ý.
    Động từ 'estudar' và 'ter' được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Quá khứ Hoàn thành Đơn: 'estudaste' và 'tiveste'. Tính từ 'intelectual' bổ nghĩa cho 'crescimento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)