coletivamente
/kulɛtiˈvamẽtɨ/
một cách tập thể
Intermediário (B1)
Significado "coletivamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma forma que envolve ou é partilhada por todos os membros de um grupo; em conjunto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến việc chia sẻ hoặc được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của một cộng đồng; mang tính tập thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Decidimos coletivamente que era a melhor opção a seguir."
"Chúng tôi đã quyết định một cách tập thể rằng đó là lựa chọn tốt nhất để theo đuổi."
"Os trabalhadores estão a lutar coletivamente por melhores condições de trabalho."
"Những người lao động đang đấu tranh một cách tập thể để có điều kiện làm việc tốt hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais coletivamente que |
Eles decidiram agir mais coletivamente que antes.
(Họ quyết định hành động tập thể hơn trước đây.) |
| Superlativo | muito coletivamente / coletivissimamente |
Eles trabalharam muito coletivamente para alcançar o objetivo. / Eles trabalharam coletivissimamente para alcançar o objetivo.
(Họ đã làm việc rất tập thể để đạt được mục tiêu. / Họ đã làm việc cực kỳ tập thể để đạt được mục tiêu.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado antes ou depois do verbo. |
Eles decidiram coletivamente o plano. / Eles coletivamente decidiram o plano.
(Họ đã quyết định kế hoạch một cách tập thể. / Họ đã tập thể quyết định kế hoạch.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
