(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conjunto
A2
Nome Masculino A2 Tổng quát

conjunto

[kõˈʒuntu]
bộ này
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conjunto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de objetos ou números.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các đối tượng hoặc số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este conjunto de ferramentas é muito útil."

    "Bộ dụng cụ này rất hữu ích."

  • "Ela tem um conjunto de livros de poesia."

    "Cô ấy có một bộ sách thơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conjuntos
Ele tem uma coleção de conjuntos de copos antigos.
(Anh ấy có một bộ sưu tập các bộ ly cổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conjuntinho
Comprei um conjuntinho novo para o bebê.
(Tôi đã mua một bộ quần áo mới cho em bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este conjunto de livros é maior do que aquele conjunto que tu estás a ver."
    Bộ sách này lớn hơn bộ sách mà bạn đang xem.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Maior do que' được dùng để so sánh kích thước giữa hai 'conjuntos'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + ver' (đang xem).
  • "O conjunto de canetas que a senhora comprou é o mais caro de todos os conjuntos na loja."
    Bộ bút mà bà đã mua là đắt nhất trong tất cả các bộ ở cửa hàng.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais caro de todos' chỉ ra rằng 'conjunto' đó có giá cao nhất so với tất cả các 'conjuntos' khác. Do trang trọng nên dùng 'a senhora'.
  • "Este pequeno conjunto de especiarias é tão aromático como o grande conjunto que dá ele ao chefe."
    Bộ gia vị nhỏ này thơm như bộ lớn mà anh ta tặng cho đầu bếp.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão aromático como' cho thấy mức độ thơm tương đương giữa hai 'conjuntos'. 'Dá ele' là cách dùng đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đúng chuẩn Bồ Đào Nha, đặt sau động từ (ênclise) vì đầu câu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu comprei um conjunto de chávenas novo na feira de antiguidades."
    Tôi đã mua một bộ tách trà mới ở hội chợ đồ cổ.
    Động từ 'comprar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ nhất số ít 'comprei', diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu montaste sozinho esse conjunto de móveis para a sala?"
    Cậu đã tự mình lắp ráp bộ nội thất cho phòng khách này à?
    Ví dụ sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'montar' được chia là 'montaste' (ngôi 2 số ít), một cách chia động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Bồ Đào Nha, thay thế cho 'você'.
  • "Eles venderam os dois conjuntos de selos raros por um preço excelente."
    Họ đã bán hai bộ sưu tập tem hiếm đó với một mức giá tuyệt vời.
    Sử dụng dạng số nhiều 'conjuntos'. Động từ 'vender' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'venderam' trong thì Quá khứ hoàn thành đơn để chỉ hành động đã kết thúc của chủ ngữ 'eles' (họ).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu podes emprestar-me esse conjunto de chaves? Estou a tentar arranjar a bicicleta."
    Cậu có thể cho tớ mượn bộ chìa khóa đó không? Tớ đang cố gắng sửa chiếc xe đạp.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), do đó động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('podes'). Đại từ 'me' đứng sau động từ ('emprestar-me') theo quy tắc Enclisis. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a tentar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O senhor está a analisar os novos conjuntos de dados que lhe enviei na semana passada?"
    Thưa ngài, ngài có đang phân tích những bộ dữ liệu mới mà tôi đã gửi cho ngài vào tuần trước không?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', do đó động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc thì tiếp diễn là 'está a analisar'. Đại từ gián tiếp 'lhe' (cho ngài) đứng trước động từ ('enviei') vì có từ 'que' đứng trước, theo quy tắc Proclisis.
  • "A senhora já escolheu o conjunto de talheres que queria levar?"
    Thưa bà, bà đã chọn bộ dao nĩa mà bà muốn lấy chưa ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora' dành cho nữ, động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('escolheu', 'queria'). Cách nói này thể hiện sự lịch sự, phù hợp trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)