(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comercial
B1
tính từ (Masculino/Feminino) B1 Kinh tế

comercial

/kumɨɾˈsjaɫ/
thuộc về thương mại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comercial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao comércio ou aos comerciantes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến thương mại hoặc buôn bán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A publicidade comercial é fundamental para o sucesso de muitas empresas."

    "Quảng cáo thương mại là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhiều công ty."

  • "O acordo comercial entre os dois países está a ser negociado."

    "Hiệp định thương mại giữa hai nước đang được đàm phán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mercantil(thuộc về buôn bán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular comercial
A área comercial é importante para a economia.
(Khu vực thương mại rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Masculine Plural comerciais
Os acordos comerciais foram assinados ontem.
(Các thỏa thuận thương mại đã được ký kết ngày hôm qua.)
Feminine Plural comerciais
As marcas comerciais devem ser protegidas.
(Các nhãn hiệu thương mại cần được bảo vệ.)
Superlative (Tuyệt đối) comercialíssimo
O novo produto é comercialíssimo.
(Sản phẩm mới cực kỳ thương mại.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)