comércio
/kuˈmɛɾsiu/
buôn bán
Básico (A2)
Significado "comércio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade de compra e venda de bens ou serviços.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người dân hoặc các quốc gia.
Exemplos (Ví dụ)
"O comércio entre Portugal e a China tem aumentado significativamente."
"Hoạt động buôn bán giữa Bồ Đào Nha và Trung Quốc đã tăng lên đáng kể."
"Este supermercado local é um exemplo de comércio de pequena escala."
"Siêu thị địa phương này là một ví dụ về buôn bán quy mô nhỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: comércios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comércios |
Os comércios locais estão a prosperar.
(Các cửa hàng địa phương đang phát triển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comerciinho |
Ele abriu um comerciinho na rua principal.
(Anh ấy đã mở một cửa hàng nhỏ trên phố chính.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu pai estava a trabalhar no comércio de peixe no Mercado da Ribeira."Khi mày còn nhỏ, ba mày làm việc buôn bán cá ở Chợ Ribeira.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estava a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teu pai' (ba của mày) là cách xưng hô thân mật.
-
"Antigamente, as pessoas estavam a trocar bens e serviços antes de o comércio com dinheiro se tornar comum."Ngày xưa, mọi người trao đổi hàng hóa và dịch vụ trước khi việc buôn bán bằng tiền trở nên phổ biến.'Estavam a trocar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả một hành động đang diễn ra lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Antigamente' (ngày xưa) là trạng từ chỉ thời gian thường dùng với thì quá khứ chưa hoàn thành.
-
"No século passado, a minha avó costumava estar a vender bolos e doces no comércio local para ajudar a família."Vào thế kỷ trước, bà tôi thường bán bánh ngọt ở các cửa hàng địa phương để giúp đỡ gia đình.'Costumava estar a vender' diễn tả một thói quen trong quá khứ (bà thường làm gì). Cấu trúc này kết hợp 'costumar' (thường) với 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của hành động. 'Minha avó' (bà của tôi) là cách xưng hô thông thường.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu trabalho no comércio local e conheço bem os meus clientes."Tôi làm việc trong ngành thương mại địa phương và tôi biết rõ khách hàng của mình.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của câu, đi kèm với các động từ được chia ở ngôi thứ nhất số ít là 'trabalho' và 'conheço'.
-
"Tu estás a pensar em abrir um comércio eletrónico?"Bạn (thân mật) đang nghĩ đến việc mở một trang thương mại điện tử à?Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) thân mật với động từ chia tương ứng 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a pensar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles investiram muito dinheiro nos seus comércios no ano passado."Họ đã đầu tư rất nhiều tiền vào các cơ sở kinh doanh của họ vào năm ngoái.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) ở ngôi thứ ba số nhiều, yêu cầu động từ phải được chia tương ứng ('investiram'). Danh từ 'comércio' được sử dụng ở dạng số nhiều là 'comércios'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
