compacto
/kõˈpaktu/
tiết kiệm không gian
Intermediário (B1)
Significado "compacto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocupa pouco espaço; de dimensões reduzidas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thiết kế hoặc hoạt động theo cách tránh lãng phí không gian; sử dụng không gian tối thiểu; tiết kiệm không gian.
Exemplos (Ví dụ)
"Este design é muito compacto, o que permite poupar espaço."
"Thiết kế này rất tiết kiệm không gian, cho phép tiết kiệm diện tích."
"Os móveis compactos são ideais para apartamentos pequenos."
"Đồ nội thất tiết kiệm không gian là lựa chọn lý tưởng cho căn hộ nhỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả giống cái (compacta).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compactos |
Os carros compactos são populares em cidades com trânsito intenso.
(Những chiếc xe cỡ nhỏ phổ biến ở các thành phố có giao thông đông đúc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compactinho |
Ele comprou um rádio compactinho para levar para a praia.
(Anh ấy đã mua một chiếc radio nhỏ gọn để mang đến bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O meu carro é muito compacto, o que me dá jeito para estacionar na cidade. Estou a gostar muito dele."Xe của tôi rất nhỏ gọn, điều đó giúp tôi dễ dàng đỗ xe trong thành phố. Tôi đang rất thích nó.Sử dụng 'estar a gostar' (thì hiện tại tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me jeito' là một thành ngữ, thể hiện sự hữu ích. 'Meu carro' không dùng mạo từ xác định khi nói chung về sở hữu.
-
"Tu tens uma mochila compacta? Eu preciso de uma para levar no comboio e não ocupar muito espaço."Bạn có một cái ba lô nhỏ gọn không? Tôi cần một cái để mang lên tàu và không chiếm nhiều diện tích.Sử dụng 'Tu tens' (bạn có) vì đây là văn phong thân mật. 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha dùng cho tàu hỏa. 'Ocupar muito espaço' (chiếm nhiều không gian).
-
"Este telemóvel é compacto e leve. Agora estou a ver vídeos nele. Dá para levar para todo o lado."Điện thoại này nhỏ gọn và nhẹ. Bây giờ tôi đang xem video trên nó. Nó có thể mang đi khắp mọi nơi.'Telemóvel' là từ Bồ Đào Nha cho điện thoại di động. 'Estar a ver' là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá para levar' (có thể mang theo) là một cách diễn đạt phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
