volumoso
/vu.luˈmo.zu/
đồ sộ
Intermediário (B1)
Significado "volumoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande volume ou tamanho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớn, nặng nề và vụng về.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele armário é volumoso e ocupa muito espaço."
"Cái tủ đó đồ sộ và chiếm rất nhiều không gian."
"Estou a tentar encontrar uma embalagem menos volumosa para este produto."
"Tôi đang cố gắng tìm một bao bì ít đồ sộ hơn cho sản phẩm này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo regular.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | volumosa |
A caixa é volumosa.
(Cái hộp này to lớn.) |
| Masculine Plural | volumosos |
Os livros são volumosos.
(Những cuốn sách này to.) |
| Feminine Plural | volumosas |
As caixas são volumosas.
(Những chiếc hộp này to lớn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | volumosíssimo |
O relatório é volumosíssimo.
(Báo cáo này cực kỳ đồ sộ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este livro é volumoso, mas aquele é mais volumoso do que este."Quyển sách này lớn, nhưng quyển kia lớn hơn quyển này.Ví dụ so sánh hơn. 'Mais volumoso do que' có nghĩa là 'lớn hơn'. Cấu trúc so sánh hơn: mais + adj. + do que.
-
"A mala do João é tão volumosa como a tua. Estás a ver? A minha não é tão volumosa como as vossas."Cái vali của João to bằng của bạn. Bạn đang thấy chứ? Cái của tôi không to bằng cái của các bạn.Ví dụ so sánh bằng. 'Tão volumosa como' có nghĩa là 'to bằng'. 'Estás a ver?' là ví dụ của 'estar a + infinitive' (continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra). 'A tua', 'as vossas' là đại từ sở hữu (possessive pronouns).
-
"Esta enciclopédia é extremamente volumosa. É o livro mais volumoso que alguma vez vi! Dá-me outro livro menos volumoso para eu ler, por favor."Quyển bách khoa toàn thư này cực kỳ đồ sộ. Đây là cuốn sách lớn nhất mà tôi từng thấy! Làm ơn đưa cho tôi một cuốn sách khác ít đồ sộ hơn để tôi đọc.Ví dụ so sánh tuyệt đối (extremamente volumosa) và so sánh nhất (o livro mais volumoso). Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis, đặt sau động từ mệnh lệnh).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ler um livro volumoso sobre a história de Portugal, não é?"Bạn đang đọc một cuốn sách lớn về lịch sử Bồ Đào Nha, phải không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
-
"Eu estou a verificar se o pacote volumoso que encomendei já chegou aos correios."Tôi đang kiểm tra xem gói hàng lớn mà tôi đã đặt có đến bưu điện chưa.'Estou a verificar' là cấu trúc continuous aspect. Lưu ý sử dụng 'correios' (bưu điện).
-
"Nós estamos a transportar um arquivo volumoso de documentos importantes para o escritório central. Dá-nos uma ajuda, por favor!"Chúng tôi đang vận chuyển một kho tài liệu quan trọng, đồ sộ đến văn phòng trung tâm. Giúp chúng tôi một tay với!'Estamos a transportar' là continuous aspect. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
