companhia
/kum.pɐˈɲi.ɐ/
đoàn (vũ kịch, nghệ thuật)
Intermediário (B1)
Significado "companhia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de bailarinos, atores ou outros artistas que trabalham juntos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm vũ công, diễn viên hoặc những người biểu diễn khác làm việc cùng nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"A companhia de dança apresentou um novo espetáculo no teatro."
"Đoàn vũ kịch đã trình diễn một buổi biểu diễn mới tại nhà hát."
"A companhia de teatro está a ensaiar uma nova peça."
"Đoàn kịch đang diễn tập một vở kịch mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | companhias |
As companhias aéreas estão a oferecer descontos.
(Các hãng hàng không đang cung cấp giảm giá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | companhiazinha |
Tive uma companhiazinha agradável durante a viagem.
(Tôi có một người bạn đồng hành nhỏ bé dễ thương trong suốt chuyến đi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
