grupo
[ˈɡɾupu]
nhóm
Iniciante (A1)
Significado "grupo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um conjunto de pessoas ou coisas que estão próximas ou consideradas ou classificadas em conjunto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo de amigos está a jantar fora."
"Nhóm bạn đang ăn tối bên ngoài."
"Este grupo de árvores oferece uma boa sombra."
"Nhóm cây này tạo bóng mát tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: grupos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | grupos |
Os grupos de trabalho reuniram-se hoje.
(Các nhóm làm việc đã họp hôm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | grupinho |
Havia um grupinho de pessoas à espera.
(Có một nhóm nhỏ người đang chờ đợi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
