complementar
/kõ.ple.mẽˈtaɾ/
bổ sung
Intermediário (B1)
Significado "complementar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que serve para completar; adicional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thêm vào, bổ sung, ngoài những gì đã có hoặc đã được cung cấp.
Exemplos (Ví dụ)
"Este curso é complementar à tua formação."
"Khóa học này bổ sung cho quá trình đào tạo của bạn."
"Precisamos de informações complementares para finalizar o relatório."
"Chúng ta cần thêm thông tin bổ sung để hoàn thành báo cáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável a adjetivos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | complementar |
A análise complementar revelou detalhes importantes.
(Phân tích bổ sung đã tiết lộ những chi tiết quan trọng.) |
| Masculine Plural | complementares |
Os estudos são complementares entre si.
(Các nghiên cứu bổ sung cho nhau.) |
| Feminine Plural | complementares |
As teorias são complementares e enriquecem o debate.
(Các lý thuyết bổ sung và làm phong phú thêm cuộc tranh luận.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | complementaríssimo |
O relatório é complementaríssimo, abordando todos os aspetos.
(Báo cáo là cực kỳ đầy đủ, đề cập đến mọi khía cạnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considera-o um aspeto complementar à tua formação."Hãy xem nó là một khía cạnh bổ sung cho quá trình học của bạn.'Considera-o' là ví dụ về ênclise (đại từ 'o' đặt sau động từ 'considera', nối bằng dấu gạch ngang), bắt buộc khi động từ chia ở thể mệnh lệnh khẳng định đứng đầu câu. 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'aspeto', và 'tua' là đại từ sở hữu ngôi 'Tu'.
-
"Tu estás a dar-lhe uma função complementar, não estás?"Bạn đang gán cho nó một chức năng bổ sung, phải không?'Estás a dar-lhe' thể hiện cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra) theo chuẩn châu Âu, với đại từ 'lhe' đặt sau động từ nguyên mẫu ('dar'), theo quy tắc ênclise trong ngữ cảnh này. 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'função', và động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Tu deves sempre guardar-lhe a informação complementar para consulta futura."Bạn nên luôn giữ lại thông tin bổ sung cho anh/cô ấy để tham khảo trong tương lai.'Guardar-lhe' là ví dụ về ênclise, nơi đại từ 'lhe' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'guardar' (sau động từ khuyết thiếu 'deves'). 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'informação'. Động từ 'deves' được chia ở ngôi 'Tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Este é um trabalho importante. Tu far-lo-ás de forma complementar?"Đây là một công việc quan trọng. Bạn sẽ làm nó một cách bổ sung chứ?Trong câu này, đại từ 'lo' (thay thế cho 'o trabalho') được đặt ở giữa động từ 'fazer' ở thì tương lai đơn ('farás' khi chia cho ngôi 'Tu'), tạo thành 'far-lo-ás' (mesóclise). 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'forma'.
-
"Se tivesses tempo, tu dar-lhe-ias um apoio complementar?"Nếu bạn có thời gian, bạn có muốn cung cấp cho anh ấy/cô ấy một sự hỗ trợ bổ sung không?Đại từ 'lhe' (đại từ gián tiếp) được đặt giữa động từ 'dar' ở thì điều kiện đơn ('darias' khi chia cho ngôi 'Tu'), tạo thành 'dar-lhe-ias' (mesóclise). 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'apoio'.
-
"Tu entregar-me-ás a proposta complementar até ao final da semana?"Bạn sẽ giao cho tôi bản đề xuất bổ sung trước cuối tuần chứ?Đại từ 'me' (đại từ gián tiếp) được đặt giữa động từ 'entregar' ở thì tương lai đơn ('entregarás' khi chia cho ngôi 'Tu'), tạo thành 'entregar-me-ás' (mesóclise). 'Complementar' là tính từ bổ nghĩa cho 'proposta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
