(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adicional
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

adicional

/ɐdiˌsjoˈnaɫ/
thêm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adicional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se adiciona; suplementar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O orçamento necessita de fundos adicionais."

    "Ngân sách cần thêm nguồn tài trợ."

  • "A taxa adicional é de 10 euros."

    "Phí bổ sung là 10 euro."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

suplementar(bổ sung) extra(thêm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adicionais
Os custos adicionais foram inesperados.
(Các chi phí bổ sung là không lường trước được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adicionalzinho
Só preciso de um adicionalzinho de açúcar no café.
(Tôi chỉ cần thêm một chút đường vào cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te informação adicional o guia, se lho pedires."
    Người hướng dẫn sẽ cung cấp cho bạn thông tin bổ sung nếu bạn yêu cầu anh ấy.
    Ví dụ về ênclise (Dá-te) khi bắt đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'. 'Lho' là đại từ thay thế cho 'a ele' (cho anh ấy). 'Adicional' bổ nghĩa cho 'informação'.
  • "Estou a ler um capítulo adicional do livro, e parece-me fascinante."
    Tôi đang đọc một chương bổ sung của cuốn sách, và nó có vẻ hấp dẫn đối với tôi.
    Sử dụng 'estar a ler' (Continuous Aspect) thay vì 'lendo'. 'Me' trong 'parece-me' là đại từ tân ngữ. 'Adicional' bổ nghĩa cho 'capítulo'.
  • "Oferece-se um desconto adicional aos estudantes que se inscreverem antes do prazo."
    Một khoản giảm giá bổ sung được cung cấp cho sinh viên đăng ký trước thời hạn.
    Ví dụ về ênclise (Oferece-se) trong câu bị động. 'Se' là đại từ phản thân. 'Adicional' bổ nghĩa cho 'desconto'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu precisas de informação adicional para tomares uma decisão informada. Estou a enviar-te um email com os detalhes."
    Bạn cần thêm thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Tôi đang gửi cho bạn một email với các chi tiết.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a enviar-te' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a' + động từ nguyên mẫu). Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ 'enviar' (enclisis) vì nó không bắt đầu câu.
  • "Nós estamos a oferecer apoio adicional aos estudantes que estão a ter dificuldades com a matéria. Dá-lhes os materiais complementares."
    Chúng tôi đang cung cấp hỗ trợ bổ sung cho những sinh viên đang gặp khó khăn với môn học. Hãy đưa cho họ các tài liệu bổ sung.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a oferecer' là thì hiện tại tiếp diễn ('estar a' + động từ nguyên mẫu). 'Dá-lhes' thể hiện vị trí đại từ theo sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu, và 'lhes' là đại từ chỉ định người nhận.
  • "O senhor precisa de ajuda adicional com a sua bagagem? Posso ajudá-lo a levá-la até ao autocarro."
    Ông có cần thêm sự giúp đỡ với hành lý của mình không? Tôi có thể giúp ông mang nó đến xe buýt.
    Sử dụng 'O senhor' (Ngài) cho sự trang trọng. 'Ajudá-lo' thể hiện vị trí đại từ theo sau động từ (enclisis) vì 'ajudar' đứng trước không phải là một từ phủ định hoặc từ nghi vấn. 'Levá-la' cũng tuân thủ quy tắc này.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O livro adicional que me deste é excelente, tu estás a lê-lo?"
    Cuốn sách bổ sung mà bạn đã đưa cho tôi rất hay, bạn đang đọc nó à?
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o livro adicional'. 'Estás a lê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), với đại từ 'o' đặt sau động từ ('ler' - enclisis). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít ('deste', 'estás').
  • "O custo adicional, cujo pagamento estás a efetuar agora, deve-se à alteração do voo."
    Chi phí bổ sung, mà bạn đang thanh toán bây giờ, là do việc thay đổi chuyến bay.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'custo adicional' với 'pagamento'. 'Estás a efetuar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Deve-se' tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis sau động từ).
  • "A informação adicional sobre o autocarro, quem ma pode dar?"
    Thông tin bổ sung về xe buýt, ai có thể cho tôi?
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người. 'Ma pode dar' tuân theo quy tắc clitic placement (proclisis trước động từ 'pode' vì có từ nghi vấn 'quem' đứng đầu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)