compositor
/kõpuʒiˈtoɾ/
nhạc sĩ
Intermediário (B1)
Significado "compositor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que escreve música, especialmente canções.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người viết lời và thường cả nhạc cho các bài hát.
Exemplos (Ví dụ)
"O Rui Veloso é um compositor português muito famoso; estou a ouvir a música dele."
"Rui Veloso là một nhạc sĩ người Bồ Đào Nha rất nổi tiếng; Tôi đang nghe nhạc của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: compositores. Cần phân biệt giới tính của danh từ để sử dụng quán từ (o/a) và tính từ phù hợp.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compositores |
Os compositores portugueses são conhecidos mundialmente.
(Các nhà soạn nhạc Bồ Đào Nha nổi tiếng trên toàn thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compositorzinho |
Ele é um compositorzinho talentoso.
(Anh ấy là một nhà soạn nhạc nhỏ bé tài năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
