(Vị trí top_banner)
Hình minh họa músico
A2
noun Masculino A2 Âm nhạc

músico

[ˈmuziku]
nhạc sĩ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "músico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que compõe ou executa música, por profissão ou por passatempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một người chơi một nhạc cụ hoặc hát, đặc biệt là một công việc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um músico talentoso e está a tocar num bar local."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng và đang chơi nhạc tại một quán bar địa phương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

instrumentista(người chơi nhạc cụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: músicos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) músicos
Os músicos tocaram uma bela melodia.
(Những nhạc sĩ đã chơi một giai điệu hay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) musiquinho
Ele é um musiquinho muito talentoso.
(Cậu ấy là một nhạc sĩ nhỏ rất tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um músico talentoso. O que estás a compor agora?"
    Bạn là một nhạc sĩ tài năng. Bạn đang soạn nhạc gì vậy?
    Sử dụng 'Tu' cho mối quan hệ thân mật. 'Estás a compor' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'.
  • "Dá-me um concerto, músico! Estou a precisar de boa música."
    Biểu diễn cho tôi một buổi hòa nhạc đi, nhạc sĩ! Tôi đang cần nhạc hay.
    Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a precisar' diễn tả nhu cầu, mong muốn ở thời điểm hiện tại. 'Dá-me' (dar + me).
  • "Se fores um dos músicos a tocar no festival, avisa-me!"
    Nếu bạn là một trong những nhạc sĩ chơi trong lễ hội, hãy báo cho tôi biết!
    Cấu trúc 'Se + subjuntivo' (Se fores). Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'avisa' (enclisis) vì câu mệnh lệnh khẳng định. 'A tocar' (estar a tocar) cho biết hành động đang hoặc sắp diễn ra. 'Avisa-me' (avisar + me).
(Vị trí vocab_tab4_inline)