Composto
/kõˈpɔʃtu/
bao gồm
Intermediário (B1)
Significado "Composto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é formado por diferentes elementos ou partes; constituído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bao gồm; tạo thành; cấu thành.
Exemplos (Ví dụ)
"O bolo é composto por farinha, ovos e açúcar."
"Cái bánh bao gồm bột mì, trứng và đường."
"A equipa é composta por jogadores de diferentes nacionalidades."
"Đội bao gồm các cầu thủ từ các quốc tịch khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que é formado por várias partes.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Compostos |
Os materiais compostos são frequentemente utilizados na indústria aeronáutica.
(Vật liệu composite thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng không.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Compostinho |
É um problema compostinho, mas vamos resolvê-lo.
(Đó là một vấn đề hơi phức tạp, nhưng chúng ta sẽ giải quyết nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um ser humano composto, tens de estar a equilibrar a tua individualidade com a tua responsabilidade social."Để trở thành một con người toàn diện, bạn phải cân bằng cá tính của mình với trách nhiệm xã hội.Infinitivo pessoal: 'seres' (ngôi 'tu' của 'ser'). Cấu trúc 'estar a equilibrar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. 'Tens de' thay vì 'Você tem que'.
-
"É essencial estares a considerar que o relatório composto é para entregar amanhã, senão corres o risco de chumbar."Điều quan trọng là bạn phải xem xét rằng báo cáo tổng hợp phải được nộp vào ngày mai, nếu không bạn có nguy cơ trượt môn.Infinitivo pessoal: 'estares' (ngôi 'tu' của 'estar'). 'Estares a considerar' diễn tả hành động đang trong quá trình cân nhắc. 'Senão' thay vì 'se não'. 'Chumbar' (rớt môn, thi trượt) là từ phổ biến ở Bồ Đào Nha.
-
"Para serem uma equipa composta, devem estar a comunicar abertamente e a apoiar-se mutuamente. Dá-vos um espírito de coletividade."Để trở thành một đội ngũ gắn kết, các bạn nên giao tiếp cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau. Điều đó mang lại cho các bạn tinh thần tập thể.Infinitivo pessoal: 'serem' (ngôi 'eles/elas' của 'ser'). 'Devem estar a comunicar' và 'a apoiar-se' (chú ý vị trí đại từ 'se' sau động từ apoiar) diễn tả hành động nên làm liên tục. Cấu trúc 'Dá-vos' (Enclisis: đại từ đặt sau động từ) được ưu tiên dùng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este bolo composto é a tua especialidade, não é? Estou a ver que estás a usar ingredientes de alta qualidade."Cái bánh hỗn hợp này là món đặc biệt của cậu, phải không? Tớ thấy cậu đang dùng nguyên liệu chất lượng cao.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu') để chỉ 'của cậu'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang xem/nhận thấy. 'Estar a usar' diễn tả việc đang sử dụng.
-
"A minha tese é um trabalho composto, resultado de anos de pesquisa. Dá-me o teu feedback quando estiveres a lê-la, por favor."Luận án của tôi là một công trình phức hợp, kết quả của nhiều năm nghiên cứu. Cho tôi xin phản hồi của cậu khi cậu đang đọc nó, làm ơn.Sử dụng 'minha' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'eu') để chỉ 'của tôi'. 'Dá-me' (Enclisis) là dạng mệnh lệnh của 'dar' (cho), với đại từ tân ngữ 'me' đặt sau động từ. 'Estiveres a lê-la' (estar + a + infinitivo + đại từ) diễn tả hành động đọc trong tương lai.
-
"Esses móveis compostos são vossos? Parece que estais a remodelar a casa toda!"Mấy món đồ nội thất lắp ghép đó là của các cậu à? Có vẻ như các cậu đang sửa sang lại toàn bộ căn nhà!Sử dụng 'vossos' (đại từ sở hữu, ngôi 'vós') để chỉ 'của các cậu'. 'Estais a remodelar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang sửa sang.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
